Chủ định là gì? 💭 Ý nghĩa, cách dùng Chủ định
Chủ định là gì? Chủ định là ý định, quyết tâm đã được xác định trước khi thực hiện một hành động nào đó. Đây là từ thể hiện sự chủ động, có kế hoạch rõ ràng trong suy nghĩ và hành vi. Cùng khám phá nguồn gốc, cách sử dụng từ “chủ định” đúng chuẩn ngay bên dưới!
Chủ định nghĩa là gì?
Chủ định là danh từ chỉ ý định đã được quyết định sẵn, thể hiện sự chủ động và có tính toán trước trong hành động. Từ này nhấn mạnh yếu tố “đã định sẵn” trong tâm trí.
Trong tiếng Việt, từ “chủ định” được sử dụng với nhiều sắc thái:
Trong giao tiếp hàng ngày: “Chủ định” dùng để diễn tả việc ai đó đã có ý định từ trước. Ví dụ: “Tôi chủ định nghỉ việc từ tháng trước.”
Trong pháp luật: Từ này xuất hiện khi xác định tính chất hành vi. Ví dụ: “Hành vi phạm tội có chủ định” — ám chỉ việc làm được tính toán trước.
Trong đời sống: “Chủ định” thể hiện sự quyết tâm, không phải ngẫu nhiên hay tình cờ.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chủ định”
Từ “chủ định” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “chủ” (主) nghĩa là chính, tự mình; “định” (定) nghĩa là quyết định, xác định.
Sử dụng “chủ định” khi muốn nhấn mạnh ý định đã được quyết tâm từ trước, không phải hành động bộc phát hay ngẫu nhiên.
Cách sử dụng “Chủ định” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “chủ định” đúng trong văn nói và văn viết.
Cách dùng “Chủ định” trong văn nói và viết
Trong văn nói: “Chủ định” thường dùng khi giải thích lý do hoặc khẳng định ý định của bản thân. Ví dụ: “Tôi chủ định làm vậy, không phải vô tình đâu.”
Trong văn viết: Từ này xuất hiện trong văn bản pháp lý, báo chí, phân tích tâm lý hành vi. Ví dụ: “Bị cáo có chủ định phạm tội từ trước.”
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chủ định”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “chủ định” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy chủ định đến muộn để tránh gặp cô ta.”
Phân tích: Nhấn mạnh hành động đến muộn là có ý đồ, không phải tình cờ.
Ví dụ 2: “Tôi chủ định tiết kiệm tiền để mua nhà.”
Phân tích: Thể hiện quyết tâm, kế hoạch đã được xác định rõ ràng.
Ví dụ 3: “Cô ấy chủ định giấu chuyện này với gia đình.”
Phân tích: Ám chỉ việc giấu giếm là có chủ ý, không phải quên.
Ví dụ 4: “Đây là hành vi có chủ định, không thể bào chữa.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, nhấn mạnh tính chất cố ý.
Ví dụ 5: “Họ chủ định tổ chức tiệc bất ngờ cho bạn.”
Phân tích: Thể hiện kế hoạch đã được chuẩn bị từ trước.
“Chủ định”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chủ định”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cố ý | Vô tình |
| Chủ ý | Ngẫu nhiên |
| Cố tình | Tình cờ |
| Định trước | Bất chợt |
| Có ý định | Vô ý |
| Dự định | Bộc phát |
Kết luận
Chủ định là gì? Tóm lại, chủ định là ý định đã được xác định trước, thể hiện sự chủ động trong hành động. Hiểu đúng từ “chủ định” giúp bạn diễn đạt chính xác ý đồ và sử dụng ngôn ngữ hiệu quả hơn.
