Chống lò là gì? 🏗️ Nghĩa và giải thích Chống lò
Chống lò là gì? Chống lò là công việc chống đỡ các hầm ngầm hay đường lò trong mỏ nhằm bảo vệ chúng khỏi bị sập đổ do áp lực mỏ và giữ cho đất đá không bị rơi xuống. Đây là kỹ thuật quan trọng trong ngành khai thác khoáng sản, đảm bảo an toàn cho công nhân làm việc dưới lòng đất. Cùng tìm hiểu chi tiết về phương pháp và vật liệu chống lò nhé!
Chống lò nghĩa là gì?
Chống lò là thuật ngữ chuyên ngành khai thác mỏ, chỉ công việc gia cố, chống đỡ các đường hầm ngầm để ngăn ngừa sập đổ do áp lực từ đất đá xung quanh. Đây là khâu kỹ thuật bắt buộc trong mọi hoạt động khai thác hầm lò.
Trong ngành mỏ, chống lò đóng vai trò sống còn vì:
Về mặt an toàn: Công tác chống lò giúp bảo vệ tính mạng công nhân, ngăn ngừa tai nạn sập hầm. Nếu không được chống đỡ đúng cách, áp lực mỏ có thể khiến đất đá rơi xuống bất cứ lúc nào.
Về mặt kỹ thuật: Tùy theo điều kiện địa chất, áp lực mỏ, thời gian tồn tại và công dụng của lò mà quyết định phương pháp và vật liệu chống lò cho phù hợp.
Về mặt kinh tế: Nếu lò tồn tại trong thời gian ngắn, nên chống lò bằng vật liệu rẻ tiền hoặc vì chống di động để có thể tái sử dụng nhiều lần.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chống lò”
“Chống lò” là thuật ngữ kỹ thuật Việt Nam trong ngành khai thác mỏ, ghép từ “chống” (đỡ, gia cố) và “lò” (đường hầm ngầm). Thuật ngữ này xuất hiện cùng với sự phát triển của ngành công nghiệp khai khoáng tại Việt Nam.
Sử dụng “chống lò” khi nói về công tác gia cố, chống đỡ các đường hầm trong mỏ than, mỏ quặng hoặc các công trình ngầm khác.
Chống lò sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chống lò” được dùng trong ngành khai thác mỏ, xây dựng công trình ngầm, hầm giao thông. Thuật ngữ này xuất hiện khi đề cập đến kỹ thuật gia cố, đảm bảo an toàn cho các đường hầm dưới lòng đất.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chống lò”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chống lò” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Công nhân đang tiến hành chống lò bằng vì sắt để gia cố đường hầm mới đào.”
Phân tích: Mô tả hoạt động gia cố đường hầm bằng kết cấu kim loại trong khai thác mỏ.
Ví dụ 2: “Vật liệu chống lò phổ biến nhất là gỗ, kim loại và bê tông cốt thép.”
Phân tích: Liệt kê các loại vật liệu được sử dụng trong công tác chống đỡ hầm lò.
Ví dụ 3: “Tai nạn sập lò xảy ra do công tác chống lò không đảm bảo kỹ thuật.”
Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chống lò đúng cách để đảm bảo an toàn.
Ví dụ 4: “Kỹ sư mỏ phải tính toán áp lực để lựa chọn phương pháp chống lò phù hợp.”
Phân tích: Thể hiện yêu cầu chuyên môn trong công tác chống lò.
Ví dụ 5: “Chi phí chống lò chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí khai thác hầm lò.”
Phân tích: Đề cập đến khía cạnh kinh tế của công tác chống lò trong ngành mỏ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chống lò”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chống lò”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Gia cố hầm | Phá dỡ |
| Chống đỡ | Tháo dỡ |
| Gia cường | Bỏ ngỏ |
| Neo chống | Sập lò |
| Vì chống | Đổ sập |
| Gia cố ngầm | Bỏ hoang |
Dịch “Chống lò” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chống lò | 巷道支护 (Xiàngdào zhīhù) | Mine support / Tunnel shoring | 坑道支保 (Kōdō shihō) | 갱도 지보 (Gaengdo jibo) |
Kết luận
Chống lò là gì? Tóm lại, chống lò là công tác gia cố, chống đỡ đường hầm trong khai thác mỏ để đảm bảo an toàn lao động. Đây là kỹ thuật quan trọng, quyết định sự an toàn và hiệu quả của hoạt động khai thác hầm lò.
Có thể bạn quan tâm
- Anh ách là gì? ⚔️ Ý nghĩa và cách hiểu Anh ách
- Ly khai là gì? 🚶 Nghĩa, giải thích Ly khai
- Buổi là gì? 🌅 Nghĩa, giải thích trong đời sống
- Chen lấn là gì? 😤 Ý nghĩa, cách dùng Chen lấn
- Chắp nhặt là gì? 📝 Nghĩa, giải thích Chắp nhặt
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
