Dọc là gì? ⬇️ Nghĩa và giải thích từ Dọc

Dọc là gì? Dọc là hướng hoặc chiều chạy theo đường thẳng từ trên xuống dưới, từ đầu đến cuối, song song với trục đứng của vật thể hoặc không gian. Đây là danh từ và tính từ phổ biến trong tiếng Việt, đối lập với “ngang”. Cùng khám phá các nghĩa mở rộng và cách sử dụng từ “dọc” trong nhiều ngữ cảnh khác nhau ngay bên dưới!

Dọc nghĩa là gì?

Dọc là chiều hoặc hướng đi theo đường thẳng đứng, từ điểm đầu đến điểm cuối theo trục chính của một vật thể, con đường hoặc không gian. Đây là danh từ và tính từ trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, từ “dọc” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Trong đời sống hàng ngày: “Dọc” chỉ hướng di chuyển hoặc vị trí theo chiều dài. Ví dụ: “đi dọc đường”, “dọc theo bờ sông”.

Trong kỹ thuật, thiết kế: “Dọc” mô tả cách sắp xếp, bố trí theo chiều đứng hoặc chiều dài chính của vật thể. Ví dụ: “cắt dọc”, “xẻ dọc thân cây”.

Trong văn học: “Dọc” thường xuất hiện trong các thành ngữ như “dọc ngang”, “ngang dọc” để chỉ sự tung hoành, khắp nơi.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dọc”

Từ “dọc” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ cơ bản để chỉ phương hướng, chiều không gian.

Sử dụng “dọc” khi muốn diễn tả hướng đi theo chiều dài, chiều đứng hoặc mô tả vị trí trải dài từ đầu đến cuối của một đối tượng.

Cách sử dụng “Dọc” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “dọc” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Dọc” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “dọc” thường dùng để chỉ hướng di chuyển, vị trí hoặc trong các thành ngữ như “dọc đường”, “suốt dọc”.

Trong văn viết: “Dọc” xuất hiện trong văn bản mô tả địa lý (dọc bờ biển), kỹ thuật (cắt dọc, xẻ dọc), văn học (ngang dọc trời Nam).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dọc”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “dọc” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chúng tôi đi dọc theo con sông để ngắm cảnh.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hướng di chuyển theo chiều dài của con sông.

Ví dụ 2: “Hàng cây được trồng dọc hai bên đường.”

Phân tích: Chỉ vị trí sắp xếp theo chiều dài của con đường.

Ví dụ 3: “Anh ấy tung hoành ngang dọc khắp thiên hạ.”

Phân tích: “Ngang dọc” là thành ngữ chỉ sự tự do, khắp nơi, không giới hạn.

Ví dụ 4: “Thợ mộc xẻ dọc thân gỗ để làm ván.”

Phân tích: Chỉ cách cắt theo chiều dài của thân cây.

Ví dụ 5: “Dọc miền đất nước, cảnh sắc thay đổi liên tục.”

Phân tích: Chỉ sự trải dài từ đầu đến cuối theo chiều dài lãnh thổ.

“Dọc”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dọc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Suốt Ngang
Theo chiều dài Chéo
Thẳng đứng Xiên
Dài theo Bề ngang
Xuyên suốt Cắt ngang
Trải dài Hoành

Kết luận

Dọc là gì? Tóm lại, dọc là chiều hướng từ trên xuống dưới hoặc từ đầu đến cuối theo trục chính. Hiểu đúng từ “dọc” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.