Chổi than là gì? 🧹 Ý nghĩa, cách dùng Chổi than

Chổi than là gì? Chổi than là linh kiện dẫn điện trong động cơ điện hoặc máy phát điện, có nhiệm vụ truyền dòng điện giữa phần đứng yên và phần quay của máy. Đây là bộ phận quan trọng, quyết định hiệu suất hoạt động của nhiều thiết bị điện. Cùng khám phá chi tiết về cấu tạo và cách sử dụng chổi than ngay bên dưới!

Chổi than nghĩa là gì?

Chổi than là thanh than graphite hoặc hỗn hợp carbon được ép chặt, dùng để tiếp xúc trượt với cổ góp hoặc vành trượt trong động cơ điện, máy phát điện. Đây là danh từ chỉ một linh kiện kỹ thuật điện.

Trong tiếng Việt, từ “chổi than” được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực kỹ thuật:

Trong động cơ điện: Chổi than tiếp xúc với cổ góp để dẫn điện vào rotor (phần quay), giúp động cơ hoạt động. Ví dụ: động cơ máy khoan, máy mài, máy hút bụi.

Trong máy phát điện: Chổi than truyền dòng điện từ rotor ra mạch ngoài, đảm bảo quá trình phát điện liên tục.

Trong đời sống: Chổi than là phụ tùng thay thế phổ biến khi sửa chữa các thiết bị điện gia dụng và công nghiệp.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chổi than”

Chổi than có nguồn gốc từ ngành kỹ thuật điện, được phát minh cùng với sự ra đời của động cơ điện vào thế kỷ 19. Tên gọi “chổi than” xuất phát từ hình dạng giống chiếc chổi nhỏ và chất liệu làm từ than graphite.

Sử dụng “chổi than” khi nói về linh kiện dẫn điện trong động cơ, máy phát hoặc khi bảo trì, sửa chữa thiết bị điện.

Cách sử dụng “Chổi than” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “chổi than” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Chổi than” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “chổi than” thường xuất hiện trong giao tiếp về sửa chữa điện, mua bán phụ tùng. Ví dụ: “Máy khoan hỏng rồi, chắc phải thay chổi than.”

Trong văn viết: “Chổi than” xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng thiết bị điện, bài viết về cơ điện và bảo trì máy móc.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chổi than”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “chổi than” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chổi than của máy mài đã mòn, cần thay mới để máy chạy êm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa kỹ thuật, chỉ linh kiện cần bảo trì.

Ví dụ 2: “Khi động cơ phát ra tia lửa điện, có thể do chổi than tiếp xúc kém.”

Phân tích: Mô tả hiện tượng hỏng hóc liên quan đến chổi than.

Ví dụ 3: “Cửa hàng điện máy bán nhiều loại chổi than cho máy khoan các hãng.”

Phân tích: Ngữ cảnh mua bán phụ tùng thay thế.

Ví dụ 4: “Thợ điện kiểm tra và thay chổi than cho máy phát điện định kỳ.”

Phân tích: Công việc bảo trì, bảo dưỡng thiết bị điện công nghiệp.

Ví dụ 5: “Chổi than graphite có độ bền cao và dẫn điện tốt hơn loại thường.”

Phân tích: So sánh chất lượng các loại chổi than trên thị trường.

“Chổi than”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chổi than”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Than chổi Động cơ không chổi than (brushless)
Chổi điện Rotor nam châm vĩnh cửu
Carbon brush Động cơ AC không đồng bộ
Chổi tiếp điện Motor không tiếp xúc
Chổi graphite Động cơ từ trường quay
Thanh than dẫn điện Hệ thống không ma sát

Kết luận

Chổi than là gì? Tóm lại, chổi than là linh kiện dẫn điện quan trọng trong động cơ và máy phát điện. Hiểu đúng về “chổi than” giúp bạn bảo trì thiết bị điện hiệu quả và kéo dài tuổi thọ máy móc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.