Chòi là gì? 🏠 Nghĩa, giải thích từ Chòi

Chòi là gì? Chòi là công trình nhỏ được dựng ở vị trí cao, thường dùng để canh phòng, quan sát hoặc nghỉ ngơi tạm thời. Ngoài ra, “chòi” còn là động từ chỉ hành động nhô lên, chọc cho rơi xuống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa văn hóa của từ “chòi” trong tiếng Việt nhé!

Chòi nghĩa là gì?

Chòi là danh từ chỉ loại lều hoặc công trình nhỏ được dựng lên ở nơi cao, thường làm bằng tre, nứa, gỗ, lá cọ, dùng để canh phòng, quan sát trong các khu vực đồng ruộng, rừng núi hay bãi biển.

Trong tiếng Việt, từ “chòi” còn mang nhiều nghĩa khác:

Nghĩa danh từ: Chỉ nhà nhỏ xây trên cổng công đường thời xưa hoặc dựng sơ sài trên cột, trên cây cao. Ví dụ: chòi canh, chòi rẫy, chòi giữ lúa.

Nghĩa động từ: “Chòi” có ba nghĩa chính: (1) Chọc cho rơi xuống – “Ba cô vác gậy chòi đào, có một quả chín biết vào tay ai”; (2) Nhô lên, ngoi lên – “Con giun chòi lên mặt đất”; (3) Muốn vươn lên địa vị cao hơn – thành ngữ “Đũa mốc chòi mâm son”.

Trong văn hóa: “Bài chòi” là loại hình nghệ thuật dân gian đặc sắc của miền Trung Việt Nam, được UNESCO công nhận là di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chòi”

Từ “chòi” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong đời sống nông nghiệp của người dân. Trong chữ Nôm, “chòi” được viết là 𥴛 hoặc 𢋬.

Sử dụng từ “chòi” khi nói về công trình canh gác, khi miêu tả hành động nhô lên hoặc khi diễn đạt ý muốn vươn lên vị trí cao hơn.

Chòi sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chòi” được dùng khi mô tả công trình canh phòng ở nông thôn, trong thành ngữ tục ngữ, hoặc khi nói về nghệ thuật bài chòi miền Trung.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chòi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chòi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ông nội dựng chòi canh giữa đồng để trông lúa.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ công trình nhỏ dùng để canh gác mùa màng.

Ví dụ 2: “Đũa mốc chòi mâm son.”

Phân tích: Thành ngữ ám chỉ người không xứng đáng mà muốn vươn lên địa vị cao hơn.

Ví dụ 3: “Ba cô vác gậy chòi đào, có một quả chín biết vào tay ai.”

Phân tích: Ca dao dùng “chòi” theo nghĩa động từ – chọc cho quả rơi xuống.

Ví dụ 4: “Mùa xuân về, người dân Bình Định tổ chức hội bài chòi.”

Phân tích: Chỉ loại hình nghệ thuật dân gian độc đáo của miền Trung.

Ví dụ 5: “Cây măng chòi lên khỏi mặt đất sau cơn mưa.”

Phân tích: Dùng “chòi” theo nghĩa nhô lên, vươn lên từ dưới đất.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chòi”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chòi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lều Nhà
Lán Biệt thự
Trại Dinh thự
Quán Lâu đài
Túp Công trình kiên cố
Chòi rẫy Cao ốc

Dịch “Chòi” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chòi 棚 (Péng) Hut / Watchtower 小屋 (Koya) 오두막 (Odumak)

Kết luận

Chòi là gì? Tóm lại, chòi là công trình nhỏ dùng để canh phòng, đồng thời là động từ chỉ hành động nhô lên hoặc vươn lên. Từ “chòi” gắn liền với văn hóa nông nghiệp và nghệ thuật dân gian Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.