Đình sản là gì? 😔 Nghĩa chi tiết
Đình sản là gì? Đình sản là phương pháp triệt sản nhằm ngăn chặn khả năng sinh con vĩnh viễn, thực hiện bằng cách cắt hoặc thắt ống dẫn tinh ở nam hoặc ống dẫn trứng ở nữ. Đây là thuật ngữ y khoa quan trọng trong lĩnh vực kế hoạch hóa gia đình. Cùng tìm hiểu quy trình, đối tượng áp dụng và những điều cần biết về đình sản ngay bên dưới!
Đình sản là gì?
Đình sản là biện pháp tránh thai vĩnh viễn thông qua can thiệp y khoa, làm mất khả năng sinh sản của người thực hiện. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực y học, sức khỏe sinh sản.
Trong tiếng Việt, từ “đình sản” có thể hiểu theo các khía cạnh:
Nghĩa gốc: “Đình” (停) nghĩa là dừng lại, “sản” (產) nghĩa là sinh đẻ. Ghép lại, đình sản có nghĩa là dừng việc sinh con.
Trong y khoa: Đình sản được thực hiện qua tiểu phẫu: thắt hoặc cắt ống dẫn tinh ở nam giới, thắt hoặc cắt ống dẫn trứng ở nữ giới.
Trong chính sách dân số: Đình sản là một trong những biện pháp kế hoạch hóa gia đình được áp dụng tại nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam.
Đình sản có nguồn gốc từ đâu?
Từ “đình sản” có nguồn gốc Hán-Việt, được sử dụng trong y học hiện đại để chỉ phương pháp triệt sản. Kỹ thuật này bắt đầu phát triển từ cuối thế kỷ 19 và phổ biến rộng rãi trong thế kỷ 20.
Sử dụng “đình sản” khi nói về biện pháp tránh thai vĩnh viễn hoặc các vấn đề liên quan đến sức khỏe sinh sản.
Cách sử dụng “Đình sản”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đình sản” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đình sản” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ phương pháp hoặc thủ thuật triệt sản. Ví dụ: phẫu thuật đình sản, biện pháp đình sản.
Động từ: Chỉ hành động thực hiện triệt sản. Ví dụ: Anh ấy đã đình sản sau khi có hai con.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đình sản”
Từ “đình sản” được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến y tế và kế hoạch hóa gia đình:
Ví dụ 1: “Sau khi sinh con thứ hai, chị quyết định đình sản.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động thực hiện triệt sản.
Ví dụ 2: “Phẫu thuật đình sản ở nam giới đơn giản hơn so với nữ giới.”
Phân tích: Danh từ chỉ thủ thuật y khoa.
Ví dụ 3: “Đình sản là biện pháp tránh thai hiệu quả gần như tuyệt đối.”
Phân tích: Danh từ chỉ phương pháp ngừa thai.
Ví dụ 4: “Trước khi đình sản, bạn cần được tư vấn kỹ lưỡng từ bác sĩ.”
Phân tích: Động từ chỉ việc thực hiện triệt sản.
Ví dụ 5: “Tỷ lệ đình sản tự nguyện tăng cao trong những năm gần đây.”
Phân tích: Danh từ chỉ biện pháp kế hoạch hóa gia đình.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đình sản”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đình sản” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm lẫn “đình sản” với “vô sinh”.
Cách dùng đúng: Đình sản là chủ động ngừng sinh con, còn vô sinh là không có khả năng sinh con do bệnh lý.
Trường hợp 2: Cho rằng đình sản có thể hoàn nguyên dễ dàng.
Cách dùng đúng: Đình sản là biện pháp vĩnh viễn, việc phục hồi rất khó khăn và không đảm bảo thành công.
“Đình sản”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đình sản”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Triệt sản | Sinh sản |
| Thắt ống dẫn tinh | Thụ thai |
| Thắt ống dẫn trứng | Mang thai |
| Tuyệt dục | Sinh con |
| Ngừa thai vĩnh viễn | Hỗ trợ sinh sản |
| Cắt ống dẫn tinh | Điều trị hiếm muộn |
Kết luận
Đình sản là gì? Tóm lại, đình sản là biện pháp triệt sản vĩnh viễn nhằm ngăn chặn khả năng sinh con. Hiểu đúng từ “đình sản” giúp bạn có thêm kiến thức về sức khỏe sinh sản và kế hoạch hóa gia đình.
