Ngùn ngụt là gì? 🔥 Nghĩa, giải thích Ngùn ngụt
Ngùn ngụt là gì? Ngùn ngụt là tính từ chỉ trạng thái bốc lên rất mạnh, thường dùng để miêu tả lửa, khói, hơi nước hoặc cảm xúc mãnh liệt như căm thù, giận dữ. Đây là từ láy thuần Việt giàu hình ảnh, thể hiện sức mạnh và cường độ cao. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những ví dụ sinh động về từ “ngùn ngụt” trong tiếng Việt nhé!
Ngùn ngụt nghĩa là gì?
Ngùn ngụt là từ láy chỉ sự bốc lên mạnh mẽ thành ngọn, thành luồng lớn, thường dùng để miêu tả lửa cháy, khói bốc hoặc cảm xúc dâng trào mãnh liệt. Đây là tính từ phổ biến trong tiếng Việt, mang sắc thái biểu cảm cao.
Trong cuộc sống, từ “ngùn ngụt” được sử dụng với nhiều ý nghĩa:
Miêu tả hiện tượng vật lý: Từ này thường dùng để tả lửa cháy dữ dội, khói bốc cao, hơi nước bốc mạnh. Ví dụ: “Lửa cháy ngùn ngụt thiêu rụi cả khu rừng.”
Miêu tả cảm xúc: “Ngùn ngụt” còn dùng để diễn tả những cảm xúc mãnh liệt như căm thù, giận dữ, nhiệt huyết. Ví dụ: “Căm thù ngùn ngụt trong lòng người dân khi đất nước bị xâm lăng.”
Trong văn học: Từ này tạo hình ảnh sinh động, giúp người đọc cảm nhận được sức mạnh và cường độ của sự việc được miêu tả.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngùn ngụt”
“Ngùn ngụt” là từ láy thuần Việt, được cấu tạo theo lối láy âm với vần “ùn-ụt” tạo âm hưởng mạnh mẽ, dồn dập. Từ này xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam.
Sử dụng từ “ngùn ngụt” khi muốn nhấn mạnh sự mãnh liệt, dữ dội của hiện tượng tự nhiên hoặc cảm xúc con người.
Ngùn ngụt sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “ngùn ngụt” được dùng khi miêu tả lửa cháy lớn, khói bốc cao, hơi nước bốc mạnh, hoặc diễn tả cảm xúc mãnh liệt như căm thù, giận dữ, nhiệt huyết.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngùn ngụt”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngùn ngụt” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Lửa cháy ngùn ngụt suốt đêm, ánh sáng rực đỏ cả vùng trời.”
Phân tích: Miêu tả ngọn lửa bốc lên mạnh mẽ, dữ dội, tạo hình ảnh sinh động về đám cháy lớn.
Ví dụ 2: “Nước sôi bốc hơi ngùn ngụt từ nồi canh đang đun trên bếp.”
Phân tích: Diễn tả hơi nước bốc lên mạnh từ nồi nước đang sôi sùng sục.
Ví dụ 3: “Căm thù ngùn ngụt trong lòng khiến anh không thể bình tĩnh.”
Phân tích: Dùng nghĩa bóng, chỉ cảm xúc căm giận dâng trào mãnh liệt không thể kiềm chế.
Ví dụ 4: “Khói nhà máy bốc ngùn ngụt lên bầu trời xám xịt.”
Phân tích: Miêu tả khói bốc lên thành luồng lớn, liên tục và mạnh mẽ.
Ví dụ 5: “Nhiệt huyết tuổi trẻ ngùn ngụt trong tim những người lính trẻ.”
Phân tích: Diễn tả tinh thần nhiệt tình, hăng hái bùng cháy mạnh mẽ trong lòng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngùn ngụt”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngùn ngụt”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ngun ngút | Lụi tàn |
| Bùng bùng | Tắt lịm |
| Nghi ngút | Yếu ớt |
| Hừng hực | Lặng lẽ |
| Bốc cao | Chìm xuống |
| Mãnh liệt | Nguội lạnh |
Dịch “Ngùn ngụt” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ngùn ngụt | 熊熊 (Xióngxióng) | Blazing, Raging | 燃え盛る (Moesakaru) | 활활 (Hwalhal) |
Kết luận
Ngùn ngụt là gì? Tóm lại, ngùn ngụt là từ láy thuần Việt chỉ trạng thái bốc lên mạnh mẽ của lửa, khói hoặc cảm xúc mãnh liệt. Hiểu đúng từ “ngùn ngụt” giúp bạn diễn đạt sinh động và giàu hình ảnh hơn trong giao tiếp.
