Chịu trận là gì? 💪 Nghĩa, giải thích Chịu trận

Chịu trận là gì? Chịu trận là thái độ cam chịu, chấp nhận đối mặt với tình huống khó khăn, bất lợi mà không trốn tránh hay phản kháng. Đây là cách nói dân gian thể hiện sự kiên nhẫn, nhẫn nhịn trước nghịch cảnh. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “chịu trận” ngay bên dưới!

Chịu trận nghĩa là gì?

Chịu trận là hành động hoặc thái độ chấp nhận đương đầu với hoàn cảnh khó khăn, chịu đựng áp lực mà không bỏ cuộc hay thoái lui. Đây là cụm động từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người Việt.

Trong tiếng Việt, “chịu trận” còn được sử dụng với nhiều sắc thái khác nhau:

Trong giao tiếp đời thường: “Chịu trận” thường dùng để chỉ việc ai đó phải chịu đựng điều không mong muốn như bị la mắng, bị phê bình, hoặc đối mặt với tình huống bất lợi. Ví dụ: “Làm sai thì phải chịu trận thôi.”

Trong ngữ cảnh hài hước: Cụm từ này đôi khi mang sắc thái đùa vui, ám chỉ việc phải “gánh chịu” hậu quả một cách bị động. Ví dụ: “Vợ giận thì chồng chịu trận.”

Trong công việc: “Chịu trận” còn diễn tả sự kiên trì, bám trụ dù gặp nhiều khó khăn, thử thách.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chịu trận”

Từ “chịu trận” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ hình ảnh người lính phải trụ vững trên trận địa dù bị tấn công. Theo thời gian, nghĩa từ được mở rộng để chỉ mọi tình huống cần sự chịu đựng.

Sử dụng “chịu trận” khi nói về việc ai đó phải đối mặt, chịu đựng tình huống khó khăn hoặc áp lực mà không thể né tránh.

Cách sử dụng “Chịu trận” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “chịu trận” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Chịu trận” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “chịu trận” thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện thân mật, mang tính đời thường. Ví dụ: “Sếp đang cáu, ai vào phòng thì chịu trận.”

Trong văn viết: “Chịu trận” ít xuất hiện trong văn bản trang trọng, chủ yếu dùng trong văn học, báo chí hoặc bài viết mang phong cách gần gũi.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chịu trận”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “chịu trận” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trời mưa to mà quên mang áo mưa, đành chịu trận ướt hết.”

Phân tích: Dùng để chỉ việc chấp nhận hậu quả không thể tránh khỏi.

Ví dụ 2: “Làm nhân viên mới thì phải chịu trận nghe sếp nhắc nhở.”

Phân tích: Diễn tả sự chịu đựng trong môi trường công việc.

Ví dụ 3: “Con làm vỡ bình hoa, giờ chịu trận mẹ mắng thôi.”

Phân tích: Mang sắc thái hài hước, chỉ việc phải chịu hậu quả từ hành động sai.

Ví dụ 4: “Anh ấy một mình chịu trận trước hội đồng kiểm tra.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự đối mặt can đảm với tình huống căng thẳng.

Ví dụ 5: “Đội bóng yếu hơn nhưng vẫn chịu trận đến phút cuối.”

Phân tích: Thể hiện tinh thần kiên cường, không bỏ cuộc dù bất lợi.

“Chịu trận”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chịu trận”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chịu đựng Trốn tránh
Cam chịu Bỏ chạy
Gánh chịu Né tránh
Chấp nhận Phản kháng
Nhẫn nhịn Chống đối
Cắn răng chịu Thoái lui

Kết luận

Chịu trận là gì? Tóm lại, chịu trận là thái độ cam chịu, đối mặt với khó khăn mà không trốn tránh. Hiểu đúng từ “chịu trận” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tự nhiên và diễn đạt chính xác trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.