Cự phú là gì? 💰 Ý nghĩa, cách dùng Cự phú
Cự phú là gì? Cự phú là từ Hán-Việt chỉ người cực kỳ giàu có, sở hữu tài sản khổng lồ, thuộc tầng lớp thượng lưu trong xã hội. Trong ngôn ngữ hiện đại, cự phú còn được dùng để chỉ giới siêu giàu với tài sản ròng từ 30 triệu USD trở lên. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “cự phú” trong tiếng Việt nhé!
Cự phú nghĩa là gì?
Cự phú là người giàu to, đại phú, hào phú – tức người sở hữu khối tài sản rất lớn trong xã hội. Đây là từ Hán-Việt được sử dụng từ thời cổ đại.
Xét về từ nguyên, “cự phú” gồm hai yếu tố:
“Cự” (巨): Nghĩa là to lớn, khổng lồ, vĩ đại.
“Phú” (富): Nghĩa là giàu có, sung túc, thịnh vượng.
Như vậy, cự phú nghĩa đen là “giàu to” – chỉ những người có tài sản vượt trội so với mặt bằng chung của xã hội.
Trong ngôn ngữ hiện đại, “cự phú” tương đương với khái niệm “siêu giàu” (ultra-high-net-worth individual – UHNWI), chỉ những cá nhân nắm giữ tài sản ròng từ 30 triệu USD trở lên. Họ thuộc tầng lớp cao hơn cả “đại gia” thông thường.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cự phú”
Từ “cự phú” có nguồn gốc Hán-Việt, xuất hiện trong các văn bản cổ điển Trung Hoa và được du nhập vào tiếng Việt từ rất sớm. Trong “Tam Quốc Diễn Nghĩa” có câu: “Kì gia cự phú” (nhà ấy giàu to).
Sử dụng “cự phú” khi muốn nhấn mạnh mức độ giàu có vượt bậc, hoặc khi nói về tầng lớp siêu giàu trong xã hội.
Cự phú sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cự phú” được dùng khi mô tả người có tài sản khổng lồ, trong văn chương cổ điển, báo chí kinh tế, hoặc khi phân tích về tầng lớp siêu giàu trong xã hội hiện đại.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cự phú”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cự phú” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ông ấy là cự phú nổi tiếng nhất vùng, sở hữu hàng trăm mẫu ruộng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa truyền thống, chỉ người giàu có nhất trong khu vực.
Ví dụ 2: “Việt Nam hiện có hơn 500 cự phú với tài sản trên 30 triệu USD.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa hiện đại, chỉ giới siêu giàu theo tiêu chuẩn quốc tế.
Ví dụ 3: “Nhà cự phú ấy thường xuyên làm từ thiện giúp đỡ người nghèo.”
Phân tích: Chỉ gia đình giàu có bậc nhất, có điều kiện làm việc thiện.
Ví dụ 4: “Từ tay trắng, ông đã vươn lên thành cự phú nhờ kinh doanh bất động sản.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự thành công vượt bậc về tài chính.
Ví dụ 5: “Giới cự phú thế giới đang tập trung nhiều nhất tại Mỹ, Trung Quốc và châu Âu.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh phân tích kinh tế toàn cầu.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cự phú”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cự phú”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đại phú | Bần cùng |
| Hào phú | Nghèo khó |
| Siêu giàu | Khốn khổ |
| Phú hào | Túng thiếu |
| Tỷ phú | Bần hàn |
| Triệu phú | Cơ hàn |
Dịch “Cự phú” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cự phú | 巨富 (Jù fù) | Ultra-wealthy / Mega-rich | 巨富 (Kyofu) | 거부 (Geobu) |
Kết luận
Cự phú là gì? Tóm lại, cự phú là từ Hán-Việt chỉ người cực kỳ giàu có, sở hữu tài sản khổng lồ. Hiểu rõ từ “cự phú” giúp bạn diễn đạt chính xác khi nói về tầng lớp siêu giàu trong xã hội.
