Chịu đực là gì? 💪 Ý nghĩa, cách dùng Chịu đực

Chịu đực là gì? Chịu đực là thuật ngữ chăn nuôi chỉ hiện tượng con vật cái chấp nhận giao phối với con đực khi đến thời kỳ động dục. Đây là dấu hiệu quan trọng giúp người chăn nuôi xác định thời điểm phối giống hiệu quả. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa và cách nhận biết hiện tượng chịu đực ngay bên dưới!

Chịu đực nghĩa là gì?

Chịu đực là trạng thái sinh lý của con vật cái khi sẵn sàng tiếp nhận con đực để giao phối, thường xảy ra trong chu kỳ động dục. Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực chăn nuôi và thú y.

Trong tiếng Việt, “chịu đực” được sử dụng với các ý nghĩa sau:

Trong chăn nuôi: Chịu đực là giai đoạn quan trọng nhất của chu kỳ động dục, khi con cái cho phép con đực nhảy và giao phối. Đây là thời điểm vàng để phối giống thành công.

Trong thú y: Việc xác định chính xác thời điểm chịu đực giúp nâng cao tỷ lệ thụ thai, đặc biệt quan trọng trong thụ tinh nhân tạo.

Các loài vật thường dùng: Thuật ngữ này phổ biến khi nói về lợn, bò, trâu, dê, cừu và một số gia súc khác.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chịu đực”

Từ “chịu đực” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ thực tiễn chăn nuôi của người nông dân Việt Nam qua nhiều thế hệ. Đây là cách gọi dân gian, dễ hiểu để mô tả hiện tượng sinh lý tự nhiên ở động vật.

Sử dụng “chịu đực” khi nói về thời kỳ con vật cái sẵn sàng giao phối, hoặc khi thảo luận về kỹ thuật phối giống trong chăn nuôi.

Cách sử dụng “Chịu đực” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “chịu đực” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Chịu đực” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “chịu đực” thường được nông dân, người chăn nuôi sử dụng khi trao đổi về tình trạng sinh sản của vật nuôi. Ví dụ: “Con lợn nái đã chịu đực, cần gọi thợ phối giống.”

Trong văn viết: “Chịu đực” xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật chăn nuôi, sách giáo khoa thú y, bài báo khoa học về sinh sản động vật.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chịu đực”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “chịu đực” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Lợn nái thường chịu đực sau khi cai sữa khoảng 5-7 ngày.”

Phân tích: Mô tả thời điểm sinh lý bình thường của lợn nái trong chu kỳ sinh sản.

Ví dụ 2: “Bò cái có biểu hiện chịu đực khi đứng yên cho con khác nhảy lên.”

Phân tích: Chỉ dấu hiệu nhận biết thời kỳ chịu đực ở bò.

Ví dụ 3: “Cần phối giống trong vòng 12-24 giờ kể từ khi phát hiện chịu đực.”

Phân tích: Hướng dẫn kỹ thuật về thời điểm phối giống tối ưu.

Ví dụ 4: “Thời gian chịu đực của dê cái kéo dài khoảng 24-48 giờ.”

Phân tích: Cung cấp thông tin kỹ thuật về chu kỳ động dục của dê.

Ví dụ 5: “Nếu không phát hiện chịu đực kịp thời, sẽ phải chờ đến chu kỳ sau.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi thời kỳ động dục.

“Chịu đực”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chịu đực”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Động dục Không động dục
Lên giống Chửa (mang thai)
Hưng phấn sinh dục Nghỉ ngơi sinh sản
Sẵn sàng phối giống Từ chối giao phối
Thời kỳ rụng trứng Vô sinh
Chịu phối Chưa thành thục

Kết luận

Chịu đực là gì? Tóm lại, chịu đực là hiện tượng sinh lý quan trọng ở vật nuôi cái, đánh dấu thời điểm sẵn sàng giao phối. Hiểu đúng về “chịu đực” giúp người chăn nuôi nâng cao hiệu quả sinh sản và phát triển đàn vật nuôi.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.