Chính trường là gì? 🏛️ Ý nghĩa và cách hiểu Chính trường
Chính trường là gì? Chính trường là môi trường hoạt động chính trị, nơi diễn ra các cuộc tranh giành quyền lực, vận động và đấu tranh giữa các lực lượng, đảng phái chính trị. Đây là khái niệm thường xuất hiện trong tin tức thời sự, bình luận xã hội. Cùng tìm hiểu sâu hơn về nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “chính trường” ngay bên dưới!
Chính trường nghĩa là gì?
Chính trường là danh từ Hán Việt, trong đó “chính” nghĩa là chính trị, “trường” nghĩa là nơi chốn, môi trường. Định nghĩa chính trường là sân khấu chính trị, nơi các chính trị gia, đảng phái và lực lượng chính trị hoạt động, cạnh tranh và thể hiện quan điểm.
Trong đời sống, khái niệm chính trường thường được dùng để chỉ:
- Môi trường hoạt động của giới lãnh đạo, quan chức
- Các cuộc bầu cử, vận động tranh cử
- Sự cạnh tranh quyền lực giữa các phe phái
- Những biến động, thay đổi trong hệ thống chính trị
Từ này mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn phong báo chí, học thuật hơn là giao tiếp thông thường.
Nguồn gốc và xuất xứ của Chính trường
“Chính trường” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa Á Đông. Từ này tương đương với “political arena” trong tiếng Anh.
Sử dụng chính trường khi muốn nói về các hoạt động, sự kiện liên quan đến chính trị ở cấp quốc gia hoặc quốc tế, đặc biệt trong ngữ cảnh phân tích, bình luận thời sự.
Chính trường sử dụng trong trường hợp nào?
Chính trường được dùng khi bàn về các sự kiện chính trị, bầu cử, thay đổi nhân sự cấp cao, quan hệ ngoại giao hoặc phân tích tình hình chính trị trong nước và quốc tế.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Chính trường
Dưới đây là một số tình huống thường gặp khi sử dụng từ chính trường trong giao tiếp và văn viết:
Ví dụ 1: “Ông ấy đã rời khỏi chính trường sau 30 năm hoạt động.”
Phân tích: Chỉ việc một chính trị gia nghỉ hưu, không còn tham gia các hoạt động chính trị.
Ví dụ 2: “Chính trường Mỹ đang nóng lên trước thềm bầu cử.”
Phân tích: Mô tả tình hình chính trị sôi động, căng thẳng tại một quốc gia.
Ví dụ 3: “Đây là gương mặt mới nổi trên chính trường Việt Nam.”
Phân tích: Giới thiệu một nhân vật chính trị mới được chú ý.
Ví dụ 4: “Cuộc đảo chính làm rung chuyển chính trường khu vực.”
Phân tích: Nói về tác động của sự kiện chính trị lớn đến nhiều quốc gia.
Ví dụ 5: “Bà là người phụ nữ quyền lực nhất chính trường châu Âu.”
Phân tích: Nhấn mạnh vị thế, tầm ảnh hưởng của một nữ chính trị gia.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với Chính trường
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đồng và trái nghĩa với chính trường:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chính giới | Dân dã |
| Quan trường | Thường dân |
| Vũ đài chính trị | Đời thường |
| Sân khấu chính trị | Phi chính trị |
| Giới chính trị | Thôn quê |
| Môi trường quyền lực | Bình dân |
Dịch Chính trường sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chính trường | 政坛 (Zhèngtán) | Political arena | 政界 (Seikai) | 정계 (Jeonggye) |
Kết luận
Chính trường là gì? Tóm lại, chính trường là môi trường hoạt động chính trị, nơi diễn ra các cuộc cạnh tranh quyền lực. Hiểu rõ khái niệm này giúp bạn nắm bắt tin tức thời sự chính xác hơn.
Có thể bạn quan tâm
- Chuyên ban là gì? 🏢 Ý nghĩa và cách hiểu Chuyên ban
- Chỉnh lí là gì? 📝 Nghĩa, giải thích Chỉnh lí
- Bảo Mạng là gì? ✅ Nghĩa, giải thích trong pháp luật
- Chi đội là gì? 🎗️ Ý nghĩa và cách hiểu Chi đội
- Chốc mòng là gì? ⏱️ Ý nghĩa, cách dùng Chốc mòng
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
