Dự kiến là gì? 📅 Nghĩa và giải thích Dự kiến

Dự kiến là gì? Dự kiến là việc tính toán, sắp xếp trước những công việc hoặc sự kiện sẽ diễn ra trong tương lai. Đây là khái niệm quan trọng trong lập kế hoạch, quản lý và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “dự kiến” trong tiếng Việt nhé!

Dự kiến nghĩa là gì?

Dự kiến là hành động ước tính, lên kế hoạch trước cho những việc sẽ xảy ra, dựa trên thông tin và điều kiện hiện có. Đây là khái niệm phổ biến trong công việc và cuộc sống.

Trong cuộc sống, từ “dự kiến” mang nhiều sắc thái khác nhau:

Trong công việc: Dự kiến thường gắn với lập kế hoạch, xác định mục tiêu và thời gian hoàn thành. Ví dụ: “Dự kiến dự án hoàn thành vào cuối năm.”

Trong kinh tế: “Dự kiến” được dùng để ước tính doanh thu, chi phí, ngân sách hoặc xu hướng thị trường.

Trong giao tiếp đời thường: Từ này diễn tả kế hoạch cá nhân chưa chắc chắn hoàn toàn. Ví dụ: “Tôi dự kiến đi du lịch vào tháng sau.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dự kiến”

Từ “dự kiến” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “dự” (預) nghĩa là trước, “kiến” (見) nghĩa là thấy, nhìn. Ghép lại, “dự kiến” nghĩa là nhìn thấy trước, tức là tính toán, lên kế hoạch trước.

Sử dụng từ “dự kiến” khi muốn diễn tả kế hoạch, ước tính về thời gian, số lượng hoặc sự việc sẽ xảy ra.

Dự kiến sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “dự kiến” được dùng khi lập kế hoạch công việc, ước tính ngân sách, thông báo lịch trình hoặc khi nói về những việc chưa xảy ra nhưng đã được tính toán trước.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dự kiến”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “dự kiến” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chuyến bay dự kiến hạ cánh lúc 15h30.”

Phân tích: Thông báo thời gian ước tính theo lịch trình, có thể thay đổi tùy tình hình.

Ví dụ 2: “Công ty dự kiến tuyển thêm 50 nhân viên trong quý tới.”

Phân tích: Diễn tả kế hoạch nhân sự đã được tính toán trước.

Ví dụ 3: “Dự kiến chi phí xây dựng khoảng 2 tỷ đồng.”

Phân tích: Ước tính ngân sách dựa trên các yếu tố hiện có.

Ví dụ 4: “Đám cưới dự kiến tổ chức vào mùa xuân năm sau.”

Phân tích: Kế hoạch cá nhân đã được lên trước nhưng chưa chắc chắn hoàn toàn.

Ví dụ 5: “Dự kiến số lượng khách tham dự hội nghị là 500 người.”

Phân tích: Ước tính số lượng để chuẩn bị hậu cần phù hợp.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dự kiến”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dự kiến”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dự tính Bất ngờ
Kế hoạch Ngẫu nhiên
Ước tính Đột xuất
Dự trù Tình cờ
Dự đoán Bột phát
Hoạch định Tùy hứng

Dịch “Dự kiến” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Dự kiến 预计 (Yùjì) Plan / Expect 予定 (Yotei) 예정 (Yejeong)

Kết luận

Dự kiến là gì? Tóm lại, dự kiến là việc tính toán, lên kế hoạch trước cho những sự việc sẽ xảy ra. Hiểu đúng từ “dự kiến” giúp bạn diễn đạt kế hoạch rõ ràng và chuyên nghiệp hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.