Chính giới là gì? 🏛️ Nghĩa và giải thích Chính giới
Chính giới là gì? Chính giới là danh từ chỉ giới hoạt động chính trị, bao gồm những người có nhận thức cao và tham gia tích cực trong lĩnh vực chính trị của một quốc gia. Đây là thuật ngữ phổ biến khi đề cập đến các chính khách, nhà lãnh đạo và những người có ảnh hưởng trong chính trường. Cùng VJOL tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ chính giới ngay sau đây!
Chính giới nghĩa là gì?
Chính giới là danh từ trong tiếng Việt, nghĩa là giới hoạt động chính trị, tập hợp những người tham gia và có ảnh hưởng trong lĩnh vực chính trị. Từ này thường xuất hiện trong các bản tin thời sự, báo chí khi đề cập đến dư luận hay phản ứng của giới chính trị gia.
Trong thực tế, chính giới được hiểu theo nhiều cách:
- Chỉ nhóm người hoạt động trong lĩnh vực chính trị: các chính khách, nghị sĩ, quan chức
- Đề cập đến tầng lớp tinh hoa có quyền lực và ảnh hưởng đến chính sách quốc gia
- Dùng để phân biệt với các giới khác như thương giới (giới kinh doanh), học giới (giới học thuật)
Thuật ngữ này mang tính trung lập, không hàm ý khen hay chê, đơn thuần chỉ phạm vi hoạt động của một nhóm người trong xã hội.
Nguồn gốc và xuất xứ của chính giới
Chính giới có nguồn gốc từ Hán Việt. Trong đó “chính” (政) nghĩa là chính trị, việc cai trị; “giới” (界) nghĩa là phạm vi, lĩnh vực hoạt động. Khái niệm này được nhà lý luận chính trị người Ý Gaetano Mosca (1858-1941) phát triển và nghiên cứu chuyên sâu.
Sử dụng chính giới khi muốn nói đến những người hoạt động trong lĩnh vực chính trị, đặc biệt trong các ngữ cảnh báo chí, thời sự hoặc phân tích chính trị.
Chính giới sử dụng trong trường hợp nào?
Chính giới thường dùng trong văn phong báo chí, học thuật khi đề cập đến phản ứng, quan điểm hoặc hoạt động của những người trong giới chính trị đối với các vấn đề xã hội, chính sách.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chính giới
Dưới đây là một số tình huống thực tế sử dụng từ chính giới trong giao tiếp và văn bản:
Ví dụ 1: “Theo dư luận của chính giới, dự luật mới sẽ được thông qua trong kỳ họp tới.”
Phân tích: Đề cập đến quan điểm chung của những người hoạt động chính trị về một dự luật.
Ví dụ 2: “Sự kiện này gây chấn động chính giới trong và ngoài nước.”
Phân tích: Nhấn mạnh phạm vi ảnh hưởng của sự kiện đến giới chính trị gia.
Ví dụ 3: “Ông là một nhân vật nổi tiếng trong chính giới Việt Nam.”
Phân tích: Khẳng định vị thế và tầm ảnh hưởng của một người trong lĩnh vực chính trị.
Ví dụ 4: “Chính giới Mỹ đang chia rẽ sâu sắc về vấn đề này.”
Phân tích: Mô tả tình trạng bất đồng quan điểm trong giới chính trị của một quốc gia.
Ví dụ 5: “Nhiều gương mặt mới đã xuất hiện trong chính giới sau cuộc bầu cử.”
Phân tích: Nói về sự thay đổi nhân sự trong giới hoạt động chính trị.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với chính giới
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đồng và các giới khác trong xã hội:
| Từ Đồng Nghĩa | Các Giới Khác |
|---|---|
| Giới chính trị | Thương giới (giới kinh doanh) |
| Chính trường | Học giới (giới học thuật) |
| Giới chính khách | Văn giới (giới văn nghệ) |
| Giới lãnh đạo | Báo giới (giới báo chí) |
| Giới cầm quyền | Quân giới (giới quân sự) |
| Tầng lớp chính trị | Y giới (giới y tế) |
Dịch chính giới sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chính giới | 政界 (Zhèngjiè) | Political circles | 政界 (Seikai) | 정계 (Jeong-gye) |
Kết luận
Chính giới là gì? Đó là danh từ chỉ giới hoạt động chính trị, bao gồm các chính khách và người có ảnh hưởng trong lĩnh vực chính trị. Hiểu rõ từ này giúp bạn nắm bắt thông tin báo chí, thời sự chính xác hơn.
