Chín sáp là gì? 🍌 Nghĩa và giải thích Chín sáp
Chín sáp là gì? Chín sáp là giai đoạn hạt của một số loại cây (như lúa, ngô) chín ở mức nhân đặc lại và mềm như sáp, sau giai đoạn chín sữa. Đây là thuật ngữ nông nghiệp quan trọng giúp nông dân xác định thời điểm thu hoạch phù hợp. Cùng VJOL tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về từ “chín sáp” ngay sau đây!
Chín sáp nghĩa là gì?
Chín sáp là tính từ chỉ trạng thái hạt của một số loại cây trồng (lúa, ngô, lúa mì…) khi đã chín đến giai đoạn nhân đặc lại và mềm như sáp, xảy ra sau giai đoạn chín sữa và trước giai đoạn chín vàng.
Trong giai đoạn chín sáp:
- Lượng nước trong hạt mất dần, chất dinh dưỡng cô đặc lại
- Hạt có độ dẻo như sáp khi bóp
- Vỏ trấu (với lúa) hoặc vỏ hạt vẫn còn màu xanh
- Trọng lượng hạt tiếp tục tăng mạnh
Đây là thuật ngữ chuyên ngành nông nghiệp, được sử dụng phổ biến trong canh tác lúa và ngô để xác định độ chín của hạt.
Nguồn gốc và xuất xứ của chín sáp
Chín sáp là thuật ngữ nông nghiệp Việt Nam, xuất phát từ việc miêu tả trạng thái hạt có độ dẻo, mềm giống như sáp ong. Từ “sáp” ở đây chỉ chất dẻo, mềm, không thấm nước.
Sử dụng chín sáp khi nói về giai đoạn phát triển của hạt lúa, ngô trong quá trình từ trổ bông đến thu hoạch, đặc biệt quan trọng trong kỹ thuật canh tác.
Chín sáp sử dụng trong trường hợp nào?
Chín sáp được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp, kỹ thuật trồng trọt, khi nói về các giai đoạn sinh trưởng của cây lúa, ngô và một số loại ngũ cốc khác.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chín sáp
Dưới đây là một số tình huống thực tế sử dụng từ “chín sáp” trong nông nghiệp:
Ví dụ 1: “Thời kỳ lúa chín sáp, lượng nước trong hạt mất dần, vỏ trấu vẫn còn màu xanh.”
Phân tích: Miêu tả đặc điểm của hạt lúa trong giai đoạn chín sáp.
Ví dụ 2: “Thu hoạch ngô sinh khối khi 50% số bắp ở giai đoạn chín sáp để đảm bảo chất lượng thức ăn cho gia súc.”
Phân tích: Hướng dẫn thời điểm thu hoạch ngô làm thức ăn chăn nuôi.
Ví dụ 3: “Giai đoạn chín sữa – chín sáp, nếu cây có biểu hiện thiếu dinh dưỡng cần bổ sung phân NPK.”
Phân tích: Kỹ thuật bón phân cho ngô theo giai đoạn phát triển.
Ví dụ 4: “Cuối thời kỳ chín sáp (sau trổ 20 ngày), cần rút cạn nước trong ruộng lúa.”
Phân tích: Hướng dẫn quản lý nước cho lúa theo giai đoạn.
Ví dụ 5: “Hạt lúa trong giai đoạn chín sáp đã dần cô đặc lại dạng sáp, trọng lượng tăng mạnh.”
Phân tích: Mô tả đặc điểm sinh lý của hạt lúa giai đoạn chín sáp.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với chín sáp
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “chín sáp” trong các giai đoạn chín của hạt:
| Từ Đồng Nghĩa / Gần Nghĩa | Từ Trái Nghĩa / Giai Đoạn Khác |
|---|---|
| Chín dẻo | Chín sữa (giai đoạn trước) |
| Chín nửa | Chín vàng (giai đoạn sau) |
| Độ chín trung bình | Chín hoàn toàn |
| Hạt đặc sáp | Hạt còn non |
| Chín tới | Xanh non |
| Giai đoạn cô đặc | Giai đoạn sữa loãng |
Dịch chín sáp sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chín sáp | 蜡熟期 (làshú qī) | Dough stage / Wax ripeness | 糊熟期 (こじゅくき) | 호숙기 (hosukgi) |
Kết luận
Chín sáp là gì? Đây là thuật ngữ nông nghiệp chỉ giai đoạn hạt lúa, ngô chín ở mức nhân đặc lại như sáp. Hiểu rõ khái niệm chín sáp giúp nông dân xác định đúng thời điểm chăm sóc và thu hoạch để đạt năng suất cao nhất.
