Chuyền là gì? 🔄 Ý nghĩa và cách hiểu từ Chuyền

Chuyền là gì? Chuyền là động từ chỉ hành động đưa, chuyển một vật từ người này sang người khác, hoặc di chuyển từng quãng ngắn từ chỗ này sang chỗ khác. Đây là từ thuần Việt (gốc Hán biến thể) thường dùng trong thể thao, đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, nguồn gốc và cách phân biệt “chuyền” với “truyền” nhé!

Chuyền nghĩa là gì?

Chuyền là động từ chỉ hành động đưa, chuyển từng quãng ngắn từ người này sang người khác, hoặc di chuyển thân thể từ chỗ này sang chỗ khác trên không. Đây là từ thuần Việt có gốc Hán biến thể.

Trong đời sống, từ “chuyền” mang những ý nghĩa sau:

Là động từ: Chuyền chỉ hành động di chuyển cụ thể, có thể quan sát được bằng mắt thường. Ví dụ: chuyền bóng cho đồng đội, chuyền tay nhau điếu thuốc, chim chuyền cành.

Là danh từ: Chuyền còn xuất hiện trong các tổ hợp từ như bóng chuyền (môn thể thao), dây chuyền (trang sức hoặc sản xuất), băng chuyền, đánh chuyền (trò chơi dân gian).

Phân biệt với “truyền”: “Chuyền” dùng cho đối tượng cụ thể, hữu hình, còn “truyền” dùng cho đối tượng trừu tượng như truyền nghề, truyền máu, truyền thống. Viết đúng: chuyền bóng, bóng chuyền, dây chuyền.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chuyền”

Từ “chuyền” có nguồn gốc từ chữ Hán “傳” (truyền), qua quá trình Việt hóa đã biến đổi thành “chuyền” với ý nghĩa cụ thể hơn. Trong tiếng Hán, “傳” nghĩa là chuyển từ chỗ này đến chỗ khác.

Sử dụng từ “chuyền” khi nói về hành động di chuyển vật thể cụ thể, hoặc khi mô tả sự chuyển động từng quãng ngắn có thể quan sát được.

Chuyền sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chuyền” được dùng trong thể thao (chuyền bóng), trong đời sống (chuyền tay), khi mô tả động vật di chuyển (chim chuyền cành), hoặc làm danh từ (bóng chuyền, dây chuyền, băng chuyền).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chuyền”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chuyền” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cầu thủ số 10 chuyền bóng chính xác cho đồng đội ghi bàn.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động đưa bóng từ người này sang người khác trong thi đấu thể thao.

Ví dụ 2: “Con khỉ chuyền từ cành này sang cành khác rất nhanh nhẹn.”

Phân tích: Mô tả động vật di chuyển thân thể từng quãng ngắn trên không.

Ví dụ 3: “Họ chuyền tay nhau tờ báo để cùng đọc.”

Phân tích: Chỉ hành động đưa vật từ người này sang người khác theo thứ tự.

Ví dụ 4: “Cô ấy đeo chiếc dây chuyền vàng rất đẹp.”

Phân tích: “Dây chuyền” là danh từ chỉ đồ trang sức gồm các mắt xích nhỏ móc nối nhau.

Ví dụ 5: “Đội tuyển bóng chuyền Việt Nam thi đấu xuất sắc.”

Phân tích: “Bóng chuyền” là danh từ chỉ môn thể thao đồng đội dùng tay đánh bóng qua lưới.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chuyền”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chuyền”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đưa Giữ
Trao Nhận
Chuyển Cầm
Giao Nắm
Đẩy Giữ lại
Ném Bắt

Dịch “Chuyền” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chuyền 傳 (Chuán) Pass パスする (Pasu suru) 패스하다 (Paeseuhada)

Kết luận

Chuyền là gì? Tóm lại, chuyền là từ chỉ hành động đưa vật từ người này sang người khác, hoặc di chuyển từng quãng ngắn. Hiểu đúng từ “chuyền” giúp bạn phân biệt với “truyền” và sử dụng chính tả chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.