Chiến tích là gì? 🏅 Nghĩa, giải thích Chiến tích

Chiến tích là gì? Chiến tích là thành tích, kết quả nổi bật đạt được trong chiến đấu hoặc sau mỗi cuộc cạnh tranh. Đây là từ mang ý nghĩa tích cực, ghi nhận công lao và dấu ấn của những người tham gia chiến đấu. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “chiến tích” trong tiếng Việt nhé!

Chiến tích nghĩa là gì?

Chiến tích là công lao, thành tích lập được trong quá trình chiến đấu hoặc các hoạt động mang tính cạnh tranh, xung đột. Đây là từ Hán Việt mang sắc thái trang trọng, thường dùng để ca ngợi và tôn vinh.

Trong cuộc sống, từ “chiến tích” còn mang nhiều ý nghĩa khác:

Trong quân sự: Chiến tích là những thành quả, chiến công vang dội mà quân đội hoặc cá nhân đạt được trong các trận đánh, chiến dịch. Ví dụ: chiến tích Điện Biên Phủ lẫy lừng.

Trong thể thao: Chiến tích được dùng để chỉ những thành tích xuất sắc, kỷ lục được lập nên. Ví dụ: chiến tích vô địch SEA Games.

Trong đời sống: “Chiến tích” còn được dùng theo nghĩa bóng, đôi khi mang tính hài hước để chỉ những “thành quả” đáng nhớ của ai đó.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chiến tích”

Từ “chiến tích” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “chiến” (戰 – chiến đấu) và “tích” (績 – thành tích, công lao). Nghĩa gốc là dấu ấn, thành quả để lại sau các cuộc chiến.

Sử dụng từ “chiến tích” khi nói về những thành tựu trong chiến đấu, thể thao, hoặc các lĩnh vực có tính cạnh tranh cao.

Chiến tích sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chiến tích” được dùng khi ca ngợi thành tích quân sự, ghi nhận kỷ lục thể thao, hoặc tôn vinh những đóng góp nổi bật trong các cuộc thi đấu.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chiến tích”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chiến tích” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Những chiến tích vang dội của quân đội ta đã đi vào lịch sử.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa quân sự, ca ngợi thành công trong chiến đấu.

Ví dụ 2: “Đội tuyển Việt Nam lập chiến tích khi vào tứ kết Asian Cup.”

Phân tích: Dùng trong thể thao, chỉ thành tích xuất sắc đạt được.

Ví dụ 3: “Chiến tích Điện Biên Phủ năm 1954 làm chấn động địa cầu.”

Phân tích: Chỉ sự kiện lịch sử mang tầm vóc to lớn.

Ví dụ 4: “Anh ấy khoe chiến tích ăn hết 10 bát phở.”

Phân tích: Dùng nghĩa bóng, mang tính hài hước, đùa vui.

Ví dụ 5: “Bảo tàng trưng bày nhiều hiện vật ghi lại chiến tích của cha ông.”

Phân tích: Chỉ những dấu ấn lịch sử được lưu giữ qua thời gian.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chiến tích”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chiến tích”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chiến công Thất bại
Thành tích Thảm bại
Công trạng Thất trận
Kỳ tích Thua cuộc
Thắng lợi Bại trận
Công lao Thất thủ

Dịch “Chiến tích” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chiến tích 战绩 (Zhànjì) Military achievement / Feat of arms 戦績 (Senseki) 전적 (Jeonjeok)

Kết luận

Chiến tích là gì? Tóm lại, chiến tích là thành tích, công lao lập được trong chiến đấu hoặc cạnh tranh. Hiểu đúng từ “chiến tích” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ trang trọng và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.