Chỉ tay năm ngón là gì? ✋ Nghĩa CTNN
Chỉ tay năm ngón là gì? Chỉ tay năm ngón là thành ngữ chỉ thái độ chỉ biết sai khiến, ra lệnh cho người khác làm việc còn bản thân thì không động tay vào. Đây là cách nói phê phán những người có tác phong lãnh đạo quan liêu, hống hách. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng thành ngữ “chỉ tay năm ngón” trong tiếng Việt nhé!
Chỉ tay năm ngón nghĩa là gì?
Chỉ tay năm ngón là thành ngữ dùng để phê phán người chỉ biết sai bảo, ra lệnh lung tung cho người khác làm việc nhưng bản thân mình thì không làm gì cả. Đây là cách diễn đạt hình ảnh, sinh động trong tiếng Việt.
Hình ảnh “chỉ tay năm ngón” gợi lên dáng vẻ của người đứng khoanh tay hoặc chỉ trỏ, miệng thì ra lệnh liên tục nhưng tay chân không hề động đậy để làm việc. Thành ngữ này mang sắc thái phê phán, chê trách những người có thói quen ỷ lại, đẩy việc cho người khác.
Trong môi trường công sở: Cụm từ này thường dùng để chỉ những người quản lý chỉ biết ra lệnh mà không bao giờ xắn tay làm cùng nhân viên.
Trong đời sống gia đình: “Chỉ tay năm ngón” cũng dùng để nói về người chỉ biết sai vặt người khác mà bản thân lười biếng, không chịu góp sức.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chỉ tay năm ngón”
Thành ngữ “chỉ tay năm ngón” có nguồn gốc từ ngôn ngữ dân gian Việt Nam, xuất phát từ hình ảnh thực tế của người chỉ đứng chỉ trỏ mà không làm việc. Cụm từ này phản ánh sự quan sát tinh tế của ông cha ta về thói xấu trong xã hội.
Sử dụng “chỉ tay năm ngón” khi muốn phê phán ai đó có tác phong quan liêu, chỉ biết sai khiến người khác mà không chịu động tay vào việc.
Chỉ tay năm ngón sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ “chỉ tay năm ngón” được dùng khi phê bình người có thái độ hống hách, chỉ biết ra lệnh, sai bảo lung tung mà bản thân không bao giờ làm việc cùng mọi người.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chỉ tay năm ngón”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “chỉ tay năm ngón” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Có giỏi thì xắn tay vào làm, đừng có đứng đó chỉ tay năm ngón!”
Phân tích: Câu nói phê phán người chỉ biết ra lệnh mà không chịu làm việc, thách thức họ hành động thực sự.
Ví dụ 2: “Anh ta làm sếp mà suốt ngày chỉ tay năm ngón, nhân viên ai cũng bức xúc.”
Phân tích: Chỉ trích người quản lý có tác phong quan liêu, không bao giờ làm việc cùng cấp dưới.
Ví dụ 3: “Ở nhà mẹ làm hết mọi việc, còn nó thì chỉ tay năm ngón thôi.”
Phân tích: Phê phán người con lười biếng, chỉ biết sai mẹ làm mà không phụ giúp.
Ví dụ 4: “Làm việc nhóm mà cứ chỉ tay năm ngón thì ai chịu được.”
Phân tích: Chê trách thành viên trong nhóm chỉ biết giao việc cho người khác mà không đóng góp.
Ví dụ 5: “Muốn được tôn trọng thì phải làm gương, đừng có chỉ tay năm ngón.”
Phân tích: Lời khuyên về cách lãnh đạo đúng đắn, cần hành động thay vì chỉ ra lệnh suông.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chỉ tay năm ngón”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chỉ tay năm ngón”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ngồi mát ăn bát vàng | Xắn tay áo vào làm |
| Ăn không ngồi rồi | Làm gương |
| Quan liêu | Đồng cam cộng khổ |
| Hống hách | Chung tay góp sức |
| Sai vặt | Tiên phong gương mẫu |
| Đẩy việc cho người | Tự tay làm |
Dịch “Chỉ tay năm ngón” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chỉ tay năm ngón | 指手画脚 (Zhǐ shǒu huà jiǎo) | Armchair general / Backseat driver | 口だけ (Kuchi dake) | 말만 하고 안 하다 (Malman hago an hada) |
Kết luận
Chỉ tay năm ngón là gì? Tóm lại, “chỉ tay năm ngón” là thành ngữ phê phán người chỉ biết sai khiến, ra lệnh mà không chịu làm việc. Hiểu rõ thành ngữ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp.
