Cập kê là gì? ⚓ Nghĩa, giải thích Cập kê

Cập kê là gì? Cập kê là từ Hán Việt chỉ con gái đến tuổi trưởng thành, đủ tuổi để lấy chồng, thường là khoảng 15-16 tuổi theo quan niệm xưa. Đây là khái niệm gắn liền với phong tục cổ truyền phương Đông về hôn nhân. Cùng khám phá chi tiết nguồn gốc và cách sử dụng từ “cập kê” ngay bên dưới!

Cập kê nghĩa là gì?

Cập kê là từ dùng để chỉ con gái đã đến tuổi cài trâm, tức tuổi trưởng thành và có thể lập gia đình. Đây là danh từ Hán Việt mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc.

Trong tiếng Việt, từ “cập kê” có nguồn gốc Hán Việt: “cập” nghĩa là đến, “kê” nghĩa là cài trâm. Vì vậy, cập kê hiểu theo nghĩa đen là “đến tuổi cài trâm”.

Trong văn hóa cổ: Theo phong tục Trung Hoa và Việt Nam xưa, con gái đến 15 tuổi sẽ được làm lễ cài trâm (gọi là lễ “kê”), đánh dấu việc đã trưởng thành và sẵn sàng xuất giá.

Trong văn học: “Cập kê” thường xuất hiện trong thơ ca, truyện cổ để miêu tả thiếu nữ đến tuổi lấy chồng, mang sắc thái trang trọng, cổ kính.

Trong giao tiếp hiện đại: Từ này ít được sử dụng trong đời thường, chủ yếu xuất hiện trong văn chương hoặc khi nói về phong tục truyền thống.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cập kê”

Từ “cập kê” bắt nguồn từ Hán ngữ cổ, gắn liền với tục lệ “cài trâm” (笄禮 – kê lễ) của người Trung Hoa cổ đại, sau đó du nhập vào Việt Nam. Lễ cài trâm được xem là nghi thức trưởng thành quan trọng của con gái.

Sử dụng “cập kê” khi nói về con gái đến tuổi lấy chồng, trong ngữ cảnh văn chương hoặc khi bàn về phong tục hôn nhân truyền thống.

Cách sử dụng “Cập kê” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cập kê” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cập kê” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cập kê” ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường chỉ xuất hiện khi nói chuyện về văn hóa, phong tục xưa hoặc trong gia đình có nền tảng Nho học.

Trong văn viết: “Cập kê” xuất hiện trong văn học cổ điển, truyện Kiều, thơ Đường luật, các tác phẩm nghiên cứu văn hóa truyền thống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cập kê”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cập kê” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Con gái nhà ấy đã cập kê mà chưa có ai hỏi cưới.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ cô gái đã đến tuổi lấy chồng.

Ví dụ 2: “Thuý Kiều năm ấy vừa cập kê, nhan sắc tuyệt trần.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh văn học, miêu tả thiếu nữ trưởng thành.

Ví dụ 3: “Xưa, con gái cập kê là cha mẹ lo chuyện dựng vợ gả chồng.”

Phân tích: Dùng khi nói về phong tục hôn nhân truyền thống.

Ví dụ 4: “Tuổi cập kê là quãng đời đẹp nhất của người con gái.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ca ngợi vẻ đẹp tuổi trăng tròn.

Ví dụ 5: “Ngày nay, khái niệm cập kê không còn phù hợp với xã hội hiện đại.”

Phân tích: Dùng khi so sánh quan niệm xưa và nay về tuổi kết hôn.

“Cập kê”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cập kê”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tuổi cài trâm Còn nhỏ
Tuổi xuân thì Chưa trưởng thành
Tuổi trăng tròn Ấu thơ
Đến tuổi lấy chồng Vị thành niên
Tuổi cập nhĩ Quá lứa
Độ xuân xanh Lỡ thì

Kết luận

Cập kê là gì? Tóm lại, cập kê là từ Hán Việt chỉ con gái đến tuổi trưởng thành, đủ tuổi xuất giá theo quan niệm xưa. Hiểu đúng từ “cập kê” giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn văn hóa và văn học truyền thống Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.