Chệnh choạng là gì? 😵 Nghĩa Chệnh choạng
Chệnh choạng là gì? Chệnh choạng là tính từ miêu tả trạng thái mất thăng bằng, nghiêng ngả, chao đảo bên này bên kia. Từ này thường dùng để tả dáng đi không vững của người say rượu hoặc vật thể dao động không ổn định. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “chệnh choạng” nhé!
Chệnh choạng nghĩa là gì?
Chệnh choạng là tính từ chỉ trạng thái không giữ được thăng bằng, lúc nghiêng bên này, lúc ngả sang bên kia. Đây là từ láy thuần Việt, thường xuất hiện trong văn nói và văn viết.
Trong đời sống, “chệnh choạng” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Mô tả con người: Thường dùng khi ai đó đi đứng không vững do say rượu, chóng mặt, mệt mỏi hoặc bị thương. Ví dụ: “Anh ấy bước đi chệnh choạng sau bữa tiệc.”
Mô tả phương tiện, vật thể: Chỉ trạng thái dao động, không ổn định của xe cộ, máy bay hoặc đồ vật. Ví dụ: “Chiếc xe đạp chệnh choạng trên đường gồ ghề.”
Nghĩa bóng: Đôi khi dùng để ám chỉ tình trạng bấp bênh, không chắc chắn trong công việc hay cuộc sống.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chệnh choạng”
Từ “chệnh choạng” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy tượng hình mô phỏng trạng thái dao động. Cả hai cách viết “chệnh choạng” và “chuệnh choạng” đều đúng chính tả và được ghi nhận trong từ điển tiếng Việt.
Sử dụng “chệnh choạng” khi muốn diễn tả sự mất thăng bằng, trạng thái lảo đảo của người hoặc vật.
Chệnh choạng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chệnh choạng” được dùng khi mô tả dáng đi không vững, phương tiện dao động hoặc trạng thái bấp bênh theo nghĩa bóng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chệnh choạng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chệnh choạng” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Sau khi uống vài ly bia, anh ấy đi chệnh choạng về phòng.”
Phân tích: Mô tả dáng đi mất thăng bằng do ảnh hưởng của rượu bia.
Ví dụ 2: “Bị trúng đạn, chiếc máy bay chệnh choạng lao xuống biển.”
Phân tích: Diễn tả trạng thái dao động, mất kiểm soát của phương tiện.
Ví dụ 3: “Cơn gió mạnh khiến cây cối chệnh choạng nghiêng ngả.”
Phân tích: Mô tả sự chao đảo của cây dưới tác động ngoại lực.
Ví dụ 4: “Vừa khỏi ốm, bà cụ bước đi còn chệnh choạng phải vịn tường.”
Phân tích: Chỉ trạng thái yếu sức, chưa hồi phục hoàn toàn.
Ví dụ 5: “Tay lái chệnh choạng khiến chiếc xe suýt đâm vào lề đường.”
Phân tích: Mô tả việc điều khiển xe không vững, thiếu ổn định.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chệnh choạng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chệnh choạng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Loạng choạng | Vững vàng |
| Loạng quạng | Thăng bằng |
| Lảo đảo | Ổn định |
| Choạng vạng | Chắc chắn |
| Xiêu vẹo | Kiên định |
| Nghiêng ngả | Bình ổn |
Dịch “Chệnh choạng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chệnh choạng | 摇摇晃晃 (Yáo yáo huàng huàng) | Staggering / Wobbling | よろよろ (Yoroyoro) | 비틀비틀 (Biteul-biteul) |
Kết luận
Chệnh choạng là gì? Tóm lại, chệnh choạng là từ láy thuần Việt miêu tả trạng thái mất thăng bằng, nghiêng ngả. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác và sinh động hơn trong giao tiếp hàng ngày.
