Chế độ ngoại hôn là gì? 💑 Nghĩa CĐNH

Chế độ ngoại hôn là gì? Chế độ ngoại hôn là hình thái hôn nhân nguyên thủy, chỉ cho phép kết hôn với người ngoài thị tộc. Đây là quy tắc hôn nhân quan trọng trong xã hội cổ đại, giúp mở rộng quan hệ giữa các thị tộc và tránh hôn nhân cận huyết. Cùng tìm hiểu sâu hơn về nguồn gốc, ý nghĩa và vai trò của chế độ ngoại hôn trong lịch sử nhân loại nhé!

Chế độ ngoại hôn nghĩa là gì?

Chế độ ngoại hôn là hình thái hôn nhân nguyên thủy, trong đó các thành viên của một thị tộc chỉ được phép kết hôn với người thuộc thị tộc khác. Thuật ngữ tiếng Anh tương ứng là “exogamy”.

Trong chế độ ngoại hôn, việc kết hôn giữa những người cùng huyết thống trong một thị tộc bị nghiêm cấm. Quy tắc này xuất phát từ nhận thức của người nguyên thủy về tác hại của hôn nhân cận huyết đối với thế hệ sau.

Về mặt xã hội: Chế độ ngoại hôn tạo điều kiện thiết lập quan hệ liên minh giữa các thị tộc, bào tộc khác nhau. Khi nam nữ từ hai thị tộc kết hôn, họ tạo nên sợi dây gắn kết cộng đồng, giúp củng cố hòa bình và hợp tác.

Về mặt sinh học: Việc cấm hôn nhân trong cùng thị tộc giúp đa dạng hóa gen, tránh các bệnh di truyền do cận huyết gây ra.

Nguồn gốc và xuất xứ của chế độ ngoại hôn

Chế độ ngoại hôn xuất hiện từ thời kỳ xã hội nguyên thủy, khi con người bắt đầu tổ chức thành các thị tộc và bộ lạc. Đây là bước tiến quan trọng trong quá trình phát triển của hình thái hôn nhân loài người.

Sử dụng thuật ngữ “chế độ ngoại hôn” khi nghiên cứu lịch sử xã hội nguyên thủy, nhân học văn hóa hoặc khi phân tích các hình thái hôn nhân cổ đại.

Chế độ ngoại hôn sử dụng trong trường hợp nào?

Thuật ngữ chế độ ngoại hôn được dùng trong nghiên cứu lịch sử, nhân học, xã hội học khi đề cập đến quy tắc hôn nhân của các xã hội nguyên thủy và một số cộng đồng truyền thống hiện nay.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “chế độ ngoại hôn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thuật ngữ chế độ ngoại hôn trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thị tộc người Iroquois ở Bắc Mỹ thực hiện chế độ ngoại hôn nghiêm ngặt.”

Phân tích: Dùng để mô tả quy tắc hôn nhân của một bộ tộc cụ thể trong lịch sử.

Ví dụ 2: “Chế độ ngoại hôn đã góp phần hình thành các liên minh thị tộc trong xã hội nguyên thủy.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò xã hội của hình thái hôn nhân này.

Ví dụ 3: “Nghiên cứu của Engels về nguồn gốc gia đình đã phân tích sâu chế độ ngoại hôn.”

Phân tích: Đề cập đến bối cảnh học thuật khi nghiên cứu hình thái hôn nhân.

Ví dụ 4: “Một số dân tộc thiểu số vẫn duy trì chế độ ngoại hôn theo dòng họ.”

Phân tích: Chỉ sự tồn tại của quy tắc này trong xã hội hiện đại ở một số cộng đồng.

Ví dụ 5: “Chế độ ngoại hôn thị tộc dần chuyển thành ngoại hôn dòng họ trong xã hội có giai cấp.”

Phân tích: Mô tả sự phát triển của quy tắc hôn nhân qua các giai đoạn lịch sử.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chế độ ngoại hôn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chế độ ngoại hôn:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ngoại tộc hôn Chế độ nội hôn
Hôn nhân ngoại tộc Nội tộc hôn
Exogamy Endogamy
Ngoại hôn thị tộc Hôn nhân cận huyết
Ngoại hôn bào tộc Hôn nhân đồng tộc

Dịch “chế độ ngoại hôn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chế độ ngoại hôn 外婚制 (Wàihūn zhì) Exogamy 外婚制 (Gaikonsei) 외혼제 (Oehon-je)

Kết luận

Chế độ ngoại hôn là gì? Tóm lại, chế độ ngoại hôn là hình thái hôn nhân nguyên thủy quy định việc kết hôn phải diễn ra giữa người thuộc các thị tộc khác nhau. Đây là bước tiến quan trọng trong lịch sử phát triển hôn nhân và gia đình của loài người.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.