Chạy việt dã là gì? 🏃 Nghĩa CVĐ

Chạy việt dã là gì? Chạy việt dã là môn thể thao chạy bộ vượt chướng ngại vật tự nhiên, được tiến hành trong môi trường thiên nhiên như đồi núi, đồng ruộng, đường rừng. Đây là hình thức rèn luyện sức khỏe phổ biến, giúp tăng sức bền và kết nối cộng đồng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, kỹ thuật và lợi ích của chạy việt dã ngay sau đây!

Chạy việt dã nghĩa là gì?

Chạy việt dã là hình thức chạy bộ, đi bộ trong môi trường tự nhiên với địa hình đồi núi, đồng bằng, rừng cây, yêu cầu người chạy vượt qua các chướng ngại vật thiên nhiên. Trong tiếng Anh, chạy việt dã được gọi là “Fell running” hoặc “Mountain running”.

Chạy việt dã khác với các môn chạy bộ thông thường ở chỗ:

Về địa hình: Người chạy phải di chuyển trên các cung đường không bằng phẳng như đồi núi, cánh đồng, đường mòn ngoại ô thay vì đường nhựa hay sân vận động.

Về cự ly: Thông thường từ 5 – 15 km, ngắn hơn marathon nhưng đòi hỏi thể lực tốt do địa hình phức tạp.

Về mục đích: Chạy việt dã không nằm trong nội dung thi đấu điền kinh Olympic mà được tổ chức độc lập với mục tiêu giáo dục sức khỏe, quyên góp từ thiện và gắn kết cộng đồng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chạy việt dã”

Từ “việt dã” có nguồn gốc từ Hán-Việt: 越野 (việt = vượt qua, dã = đồng ruộng, thiên nhiên hoang dã). Nghĩa đen là “vượt qua đồng hoang”, chỉ hoạt động chạy bộ xuyên qua địa hình tự nhiên.

Sử dụng từ “chạy việt dã” khi nói về các giải chạy ngoài trời trên địa hình tự nhiên, phân biệt với chạy đường bằng hay chạy trên máy.

Chạy việt dã sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chạy việt dã” được dùng khi mô tả các hoạt động chạy bộ ngoài trời trên địa hình tự nhiên, các giải chạy cộng đồng, hoặc khi nói về phương pháp rèn luyện sức bền.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chạy việt dã”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chạy việt dã” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trường tổ chức giải chạy việt dã chào mừng ngày thành lập Đoàn.”

Phân tích: Dùng để chỉ hoạt động thể thao tập thể mang tính giáo dục, gắn kết học sinh.

Ví dụ 2: “Anh ấy tập chạy việt dã mỗi sáng ở vùng ngoại ô.”

Phân tích: Chỉ hình thức rèn luyện cá nhân trên địa hình tự nhiên.

Ví dụ 3: “Giải chạy việt dã từ thiện năm nay quyên góp được 500 triệu đồng.”

Phân tích: Nhấn mạnh mục đích cộng đồng của hoạt động chạy việt dã.

Ví dụ 4: “Chạy việt dã giúp tôi cải thiện sức bền đáng kể sau 3 tháng.”

Phân tích: Nói về lợi ích sức khỏe của bộ môn này.

Ví dụ 5: “Muốn tham gia chạy việt dã, bạn cần chuẩn bị giày chuyên dụng cho địa hình gồ ghề.”

Phân tích: Đề cập đến yêu cầu trang bị khi tham gia chạy việt dã.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chạy việt dã”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chạy việt dã”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chạy băng đồng Chạy đường bằng
Chạy địa hình Chạy trên máy
Cross-country running Chạy sân vận động
Chạy trail Đi bộ thông thường
Chạy đường mòn Chạy trong nhà
Fell running Chạy trên thảm

Dịch “Chạy việt dã” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chạy việt dã 越野跑 (Yuèyě pǎo) Cross-country running クロスカントリー (Kurosu kantorī) 크로스컨트리 (Keuroseu keontri)

Kết luận

Chạy việt dã là gì? Tóm lại, chạy việt dã là môn thể thao chạy bộ vượt địa hình tự nhiên, mang lại lợi ích sức khỏe và tinh thần đoàn kết cộng đồng. Hiểu đúng về chạy việt dã giúp bạn lựa chọn hình thức rèn luyện phù hợp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.