Chạy hiệu là gì? 🏪 Ý nghĩa và cách hiểu Chạy hiệu

Chạy hiệu là gì? Chạy hiệu là đóng vai lính cầm cờ hiệu chạy đi chạy lại trên sân khấu tuồng cổ để tạo không khí chiến trận. Đây là thuật ngữ trong nghệ thuật sân khấu truyền thống Việt Nam, gắn liền với loại hình hát tuồng (hát bội). Cùng tìm hiểu chi tiết về nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “chạy hiệu” trong tiếng Việt nhé!

Chạy hiệu nghĩa là gì?

Chạy hiệu là vai diễn của người lính cầm cờ hiệu chạy qua chạy lại trên sân khấu tuồng cổ, nhằm tạo không khí trận mạc, chiến đấu trong các vở diễn. Đây là vai phụ nhưng không thể thiếu trong nghệ thuật tuồng truyền thống.

Trong đời sống, từ “chạy hiệu” mang một số ý nghĩa:

Trong nghệ thuật tuồng: Người chạy hiệu thường mặc trang phục quân lính, tay cầm cờ hoặc binh khí, thực hiện các động tác chạy theo nhịp trống để báo hiệu chiến trận đang diễn ra. Vai diễn này giúp khán giả hình dung không khí hào hùng của câu chuyện.

Trong ngôn ngữ đời thường: “Làm lính chạy hiệu rạp hát” là cách nói ví von chỉ người làm công việc phụ, vai trò nhỏ bé trong một tổ chức hay sự kiện nào đó.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chạy hiệu”

Từ “chạy hiệu” có nguồn gốc từ nghệ thuật tuồng cổ Việt Nam, xuất hiện từ thế kỷ XVII-XVIII khi tuồng phát triển mạnh mẽ dưới triều Nguyễn. “Hiệu” ở đây là cờ hiệu dùng trong quân đội để chỉ huy, truyền lệnh.

Sử dụng từ “chạy hiệu” khi nói về vai diễn phụ trong tuồng, hoặc khi muốn ví von công việc nhỏ bé, hỗ trợ trong một hoạt động lớn hơn.

Chạy hiệu sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chạy hiệu” được dùng khi mô tả vai diễn lính cầm cờ trong tuồng, khi nói về nghệ thuật sân khấu truyền thống, hoặc dùng theo nghĩa bóng chỉ người làm việc phụ trợ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chạy hiệu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chạy hiệu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy bắt đầu sự nghiệp sân khấu từ vai chạy hiệu, nay đã thành nghệ sĩ ưu tú.”

Phân tích: Thể hiện quá trình phấn đấu từ vai diễn nhỏ nhất đến thành công lớn trong nghệ thuật.

Ví dụ 2: “Trong vở tuồng Sơn Hậu, những người chạy hiệu tạo nên không khí chiến trận hào hùng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ vai diễn cụ thể trong vở tuồng nổi tiếng.

Ví dụ 3: “Làm lính chạy hiệu rạp hát cũng phải có nghề.”

Phân tích: Câu nói dân gian nhấn mạnh mọi công việc đều cần kỹ năng, dù là vai phụ.

Ví dụ 4: “Ở công ty này, tôi chỉ như người chạy hiệu thôi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ví von vai trò nhỏ bé, làm công việc hỗ trợ.

Ví dụ 5: “Tiếng trống giục, đội chạy hiệu xông ra sân khấu báo hiệu trận đánh bắt đầu.”

Phân tích: Mô tả cảnh diễn trên sân khấu tuồng truyền thống.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chạy hiệu”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chạy hiệu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lính cờ Vai chính
Quân sĩ Kép chính
Vai phụ Đào chính
Lính hầu Tướng soái
Quân hầu Nhân vật chính
Tiểu tốt Vai chủ đạo

Dịch “Chạy hiệu” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chạy hiệu 跑旗兵 (Pǎo qí bīng) Flag-bearing soldier (in traditional opera) 旗持ち兵 (Hatamochi hei) 깃발병 (Gitbalbyeong)

Kết luận

Chạy hiệu là gì? Tóm lại, chạy hiệu là vai diễn lính cầm cờ hiệu trong nghệ thuật tuồng cổ Việt Nam, góp phần tạo nên không khí trận mạc hào hùng trên sân khấu. Hiểu đúng từ “chạy hiệu” giúp bạn thêm yêu mến nghệ thuật sân khấu truyền thống dân tộc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.