Hội thẩm nhân dân là gì? ⚖️ Nghĩa Hội thẩm nhân dân
Hội thẩm nhân dân là gì? Hội thẩm nhân dân là người được Hội đồng nhân dân bầu để cùng Thẩm phán tham gia xét xử các vụ án tại Tòa án nhân dân cấp sơ thẩm, đại diện cho tiếng nói của nhân dân trong hoạt động tư pháp. Đây là chế định quan trọng thể hiện tính dân chủ trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Cùng tìm hiểu vai trò, điều kiện và quyền hạn của Hội thẩm nhân dân nhé!
Hội thẩm nhân dân nghĩa là gì?
Hội thẩm nhân dân là công dân được bầu theo quy định pháp luật để tham gia xét xử các vụ án thuộc thẩm quyền của Tòa án nhân dân, đại diện cho nhân dân trong hoạt động tư pháp.
Trong hệ thống tư pháp Việt Nam, Hội thẩm nhân dân đóng vai trò đặc biệt:
Về mặt pháp lý: Khi tham gia xét xử, Hội thẩm nhân dân ngang quyền với Thẩm phán và độc lập, chỉ tuân theo pháp luật. Họ có quyền biểu quyết các quyết định của Hội đồng xét xử.
Về mặt xã hội: Hội thẩm nhân dân là cầu nối giữa nhân dân với Tòa án, mang tiếng nói từ cộng đồng vào phiên tòa. Họ góp phần đảm bảo các phán quyết “thấu tình, đạt lý”.
Về thành phần: Hội thẩm nhân dân thường là lãnh đạo các cơ quan, ban ngành hoặc người có uy tín trong cộng đồng dân cư.
Nguồn gốc và xuất xứ của Hội thẩm nhân dân
Chế định Hội thẩm nhân dân được ghi nhận lần đầu trong Hiến pháp năm 1946 và tiếp tục được tái khẳng định qua các Hiến pháp 1959, 1980, 1992 và 2013. Luật Tổ chức Tòa án nhân dân 1960 là văn bản pháp luật đầu tiên cụ thể hóa chế định này.
Sử dụng thuật ngữ “Hội thẩm nhân dân” khi nói về người tham gia xét xử sơ thẩm tại Tòa án nhân dân địa phương, phân biệt với Hội thẩm quân nhân tại Tòa án quân sự.
Hội thẩm nhân dân sử dụng trong trường hợp nào?
Thuật ngữ “Hội thẩm nhân dân” được dùng trong lĩnh vực pháp luật, tố tụng khi đề cập đến thành phần Hội đồng xét xử sơ thẩm các vụ án hình sự, dân sự, hành chính tại Tòa án nhân dân.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Hội thẩm nhân dân
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thuật ngữ “Hội thẩm nhân dân” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hội đồng xét xử gồm một Thẩm phán và hai Hội thẩm nhân dân.”
Phân tích: Mô tả thành phần Hội đồng xét xử sơ thẩm theo quy định pháp luật.
Ví dụ 2: “Bà Nguyễn Thị A được bầu làm Hội thẩm nhân dân Tòa án nhân dân quận B.”
Phân tích: Chỉ việc một công dân được Hội đồng nhân dân bầu giữ chức danh này.
Ví dụ 3: “Khi nghị án, Hội thẩm nhân dân ngang quyền với Thẩm phán.”
Phân tích: Nhấn mạnh quyền bình đẳng của Hội thẩm trong việc biểu quyết.
Ví dụ 4: “Hội thẩm nhân dân phải nghiên cứu hồ sơ vụ án trước khi mở phiên tòa.”
Phân tích: Mô tả nhiệm vụ bắt buộc của Hội thẩm theo quy định tố tụng.
Ví dụ 5: “Chế định Hội thẩm nhân dân thể hiện quyền làm chủ của nhân dân trong hoạt động tư pháp.”
Phân tích: Nêu ý nghĩa chính trị – pháp lý của chế định này.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Hội thẩm nhân dân
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “Hội thẩm nhân dân”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Phân Biệt |
|---|---|
| Hội thẩm | Thẩm phán |
| Người xét xử | Bị cáo |
| Thành viên Hội đồng xét xử | Luật sư bào chữa |
| Đại diện nhân dân | Kiểm sát viên |
| Hội thẩm quân nhân (trong Tòa quân sự) | Thư ký phiên tòa |
| Người tham gia tố tụng | Đương sự |
Dịch Hội thẩm nhân dân sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Hội thẩm nhân dân | 人民陪审员 (Rénmín péishěn yuán) | People’s Assessor | 人民参審員 (Jinmin sanshin’in) | 인민배심원 (Inmin baesimwon) |
Kết luận
Hội thẩm nhân dân là gì? Tóm lại, Hội thẩm nhân dân là người đại diện nhân dân tham gia xét xử tại Tòa án, góp phần đảm bảo tính dân chủ và công bằng trong hoạt động tư pháp Việt Nam.
