Công binh là gì? 🛠️ Ý nghĩa, cách dùng Công binh

Công binh là gì? Công binh là binh chủng chuyên trách xây dựng công trình quân sự, cầu đường, phá bom mìn và thực hiện các nhiệm vụ kỹ thuật phục vụ tác chiến. Đây là lực lượng quan trọng trong quân đội, đảm bảo hậu cần và hạ tầng cho các chiến dịch quân sự. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “công binh” ngay bên dưới!

Công binh nghĩa là gì?

Công binh là binh chủng kỹ thuật trong quân đội, chuyên thực hiện các nhiệm vụ xây dựng, sửa chữa công trình, mở đường, bắc cầu, rà phá bom mìn và ngụy trang trận địa. Đây là danh từ ghép từ “công” (công trình, công tác) và “binh” (quân lính).

Trong tiếng Việt, từ “công binh” còn được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Trong quân sự: Công binh là binh chủng chiến đấu và phục vụ chiến đấu, đảm nhận xây dựng công sự, hầm hào, cầu phà và phá hủy chướng ngại vật.

Trong lịch sử: “Lính công binh” còn chỉ những người Việt Nam bị đưa sang Pháp lao động trong hai cuộc chiến tranh thế giới.

Trong đời thường: “Công binh” đôi khi dùng để chỉ người làm công việc xây dựng, kỹ thuật nặng nhọc.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Công binh”

Từ “công binh” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “công” (工) nghĩa là công trình, kỹ thuật và “binh” (兵) nghĩa là quân lính, binh sĩ.

Sử dụng “công binh” khi nói về binh chủng kỹ thuật quân đội, lực lượng xây dựng công trình quân sự hoặc hoạt động rà phá bom mìn.

Cách sử dụng “Công binh” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “công binh” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Công binh” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “công binh” thường dùng khi nói về quân đội, các hoạt động rà phá bom mìn, xây dựng cầu đường phục vụ quốc phòng.

Trong văn viết: “Công binh” xuất hiện trong văn bản quân sự, sách lịch sử, báo chí quốc phòng và tài liệu nghiên cứu chiến tranh.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công binh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “công binh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Binh chủng Công binh được thành lập ngày 25/3/1946.”

Phân tích: Chỉ đơn vị quân đội chính quy của Việt Nam.

Ví dụ 2: “Bộ đội công binh đã rà phá hàng nghìn quả bom mìn sau chiến tranh.”

Phân tích: Mô tả nhiệm vụ chính của lực lượng công binh trong thời bình.

Ví dụ 3: “Công binh bắc cầu phao để xe tăng vượt sông trong chiến dịch.”

Phân tích: Chỉ hoạt động phục vụ tác chiến của binh chủng công binh.

Ví dụ 4: “Ông nội tôi từng là lính công binh sang Pháp năm 1939.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa lịch sử, chỉ lao động người Việt bị đưa sang Pháp.

Ví dụ 5: “Lực lượng công binh xây dựng tuyến đường tuần tra biên giới.”

Phân tích: Chỉ nhiệm vụ xây dựng hạ tầng quốc phòng.

“Công binh”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công binh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Binh chủng kỹ thuật Bộ binh
Lính công trình Pháo binh
Quân công binh Không quân
Binh công trình Hải quân
Lực lượng công binh Thiết giáp
Engineer (tiếng Anh) Trinh sát

Kết luận

Công binh là gì? Tóm lại, công binh là binh chủng kỹ thuật chuyên xây dựng công trình, rà phá bom mìn và phục vụ tác chiến. Hiểu đúng từ “công binh” giúp bạn nắm rõ hơn về cơ cấu quân đội và lịch sử Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.