Cháy chợ là gì? 🔥 Ý nghĩa và cách hiểu Cháy chợ

Cháy chợ là gì? Cháy chợ là hiện tượng hỏa hoạn xảy ra tại các khu chợ, gây thiệt hại nghiêm trọng về tài sản của tiểu thương và người dân. Ngoài nghĩa đen, “cháy chợ” còn được dùng với nghĩa bóng để chỉ tình trạng hàng hóa bán hết sạch, khan hiếm. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ của từ “cháy chợ” ngay sau đây!

Cháy chợ nghĩa là gì?

Cháy chợ là cụm từ trong tiếng Việt có hai nghĩa chính:

Nghĩa đen: Cháy chợ là hiện tượng hỏa hoạn bùng phát tại các khu chợ truyền thống, siêu thị hoặc trung tâm thương mại, gây thiệt hại lớn về tài sản và đôi khi cả tính mạng con người. Chợ là nơi tập trung nhiều hàng hóa dễ cháy như vải, giấy, nhựa, xăng dầu nên khi xảy ra hỏa hoạn thường lan rất nhanh và khó kiểm soát.

Nghĩa bóng: Cháy chợ còn được dùng để miêu tả tình trạng hàng hóa bán hết sạch, khan hiếm trên thị trường, tương tự cách dùng của từ “cháy hàng”. Ngoài ra, cụm từ này còn diễn tả sự hỗn loạn, nhộn nhịp trong hoạt động mua bán.

Nguồn gốc và xuất xứ của cháy chợ

Cháy chợ là cụm từ thuần Việt, xuất phát từ thực tế các vụ hỏa hoạn thường xuyên xảy ra tại các khu chợ truyền thống ở Việt Nam. Do cấu trúc chợ thường được xây bằng vật liệu dễ cháy và mật độ hàng hóa dày đặc, nên “cháy chợ” trở thành nỗi lo lớn của tiểu thương.

Sử dụng cháy chợ khi nói về các vụ hỏa hoạn tại chợ hoặc khi muốn diễn tả tình trạng hàng hóa khan hiếm, bán chạy đến mức hết sạch.

Cháy chợ sử dụng trong trường hợp nào?

Cháy chợ được dùng khi đề cập đến các vụ hỏa hoạn tại chợ, tình trạng hàng hóa khan hiếm hoặc mô tả sự nhộn nhịp, hỗn loạn trong hoạt động kinh doanh.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng cháy chợ

Dưới đây là một số tình huống phổ biến sử dụng từ cháy chợ trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Đêm qua cháy chợ Bình Dương, hàng chục ki-ốt bị thiêu rụi hoàn toàn.”

Phân tích: Nghĩa đen – mô tả vụ hỏa hoạn xảy ra tại chợ.

Ví dụ 2: “Gần Tết, thịt heo cháy chợ, mua không ra hàng.”

Phân tích: Nghĩa bóng – diễn tả tình trạng hàng hóa khan hiếm, hết sạch.

Ví dụ 3: “Tiểu thương bật khóc khi chứng kiến cháy chợ, mất trắng cả vốn liếng.”

Phân tích: Nói về thiệt hại của tiểu thương sau vụ hỏa hoạn.

Ví dụ 4: “Sản phẩm mới ra mắt đã cháy chợ chỉ sau vài giờ.”

Phân tích: Nghĩa bóng – hàng bán rất chạy, hết sạch nhanh chóng.

Ví dụ 5: “Nguyên nhân cháy chợ được xác định là do chập điện.”

Phân tích: Đề cập đến nguyên nhân gây ra hỏa hoạn tại chợ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cháy chợ

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến cháy chợ:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hỏa hoạn chợ Chợ bình yên
Cháy hàng Ế hàng
Hết sạch hàng Dư thừa hàng
Khan hiếm Dồi dào
Thiêu rụi An toàn
Bán chạy Ế ẩm

Dịch cháy chợ sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cháy chợ 市场火灾 (Shìchǎng huǒzāi) Market fire / Sold out 市場火災 (Shijō kasai) 시장 화재 (Sijang hwajae)

Kết luận

Cháy chợ là gì? Đó là hiện tượng hỏa hoạn xảy ra tại chợ gây thiệt hại lớn, hoặc theo nghĩa bóng là tình trạng hàng hóa bán hết sạch, khan hiếm. Hiểu rõ cháy chợ giúp bạn sử dụng từ ngữ chính xác trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.