Chạy bàn là gì? 🏃 Ý nghĩa, cách dùng Chạy bàn

Chạy bàn là gì? Chạy bàn là công việc phục vụ bàn ăn trong nhà hàng, khách sạn, bao gồm bưng bê đồ ăn, thức uống và hỗ trợ khách hàng. Đây là vị trí phổ biến trong ngành dịch vụ ẩm thực, phù hợp với nhiều đối tượng lao động. Cùng tìm hiểu chi tiết về nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “chạy bàn” trong tiếng Việt nhé!

Chạy bàn nghĩa là gì?

Chạy bàn là từ khẩu ngữ chỉ công việc phục vụ bàn ăn trong nhà hàng, khách sạn hoặc quán ăn. Người làm công việc này được gọi là nhân viên chạy bàn, bồi bàn hoặc hầu bàn.

Trong đời sống, từ “chạy bàn” mang một số ý nghĩa:

Trong ngành dịch vụ: Chạy bàn là vị trí quan trọng tại các nhà hàng, quán cà phê, tiệc cưới. Nhân viên chạy bàn đảm nhiệm việc tiếp đón khách, ghi order, bưng bê món ăn và thanh toán.

Trong ngôn ngữ thường ngày: “Đi chạy bàn” thường được dùng để chỉ việc làm thêm part-time phổ biến của sinh viên hoặc người lao động phổ thông.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chạy bàn”

Từ “chạy bàn” có nguồn gốc từ nghề phục vụ truyền thống, xuất hiện cùng sự phát triển của các quán ăn, nhà hàng. Trong văn hóa Trung Hoa xưa, người phục vụ được gọi là “tiểu nhị” – thường xuất hiện với chiếc khăn vắt vai, đội mũ vải, chuyên mời trà và ghi thực đơn cho khách.

Sử dụng từ “chạy bàn” khi nói về công việc phục vụ trong ngành ẩm thực, nhà hàng khách sạn.

Chạy bàn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chạy bàn” được dùng khi mô tả công việc phục vụ bàn ăn, khi tìm việc làm thêm trong ngành dịch vụ, hoặc khi nói về nghề nghiệp trong lĩnh vực nhà hàng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chạy bàn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chạy bàn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Em đang đi chạy bàn ở quán cà phê để kiếm thêm tiền trang trải học phí.”

Phân tích: Dùng để chỉ công việc làm thêm part-time phổ biến của sinh viên.

Ví dụ 2: “Nhà hàng đang tuyển nhân viên chạy bàn với mức lương hấp dẫn.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tuyển dụng, chỉ vị trí công việc cụ thể.

Ví dụ 3: “Anh ấy bắt đầu từ vị trí chạy bàn, giờ đã lên quản lý nhà hàng.”

Phân tích: Thể hiện sự thăng tiến trong nghề nghiệp từ vị trí cơ bản.

Ví dụ 4: “Chạy bàn tuy vất vả nhưng giúp rèn luyện kỹ năng giao tiếp rất tốt.”

Phân tích: Nhấn mạnh giá trị và lợi ích của công việc này.

Ví dụ 5: “Tiệc cưới cần thuê thêm người chạy bàn để phục vụ khách.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh sự kiện, tiệc tùng cần nhân viên phục vụ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chạy bàn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chạy bàn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bồi bàn Khách hàng
Hầu bàn Thực khách
Phục vụ bàn Chủ quán
Nhân viên phục vụ Quản lý
Phụ bàn Đầu bếp
Tiểu nhị Ông chủ

Dịch “Chạy bàn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chạy bàn 服务员 (Fúwùyuán) Waiter / Waitress ウェイター (Weitā) 웨이터 (Weiteo)

Kết luận

Chạy bàn là gì? Tóm lại, chạy bàn là công việc phục vụ bàn ăn trong nhà hàng, khách sạn – một nghề phổ biến trong ngành dịch vụ ẩm thực. Hiểu đúng từ “chạy bàn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và hiểu rõ hơn về lĩnh vực việc làm này.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.