Học tài thi phận là gì? 📚 Nghĩa Học tài thi phận
Học tài thi phận là gì? Học tài thi phận là câu thành ngữ dân gian chỉ người có năng lực, học giỏi nhưng khi thi cử lại không đạt kết quả như mong muốn, thường do yếu tố may rủi quyết định. Câu nói này thường dùng để an ủi người thi trượt hoặc điểm thấp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ này nhé!
Học tài thi phận nghĩa là gì?
Học tài thi phận là thành ngữ có nghĩa: học giỏi nhưng thi chưa chắc đã đỗ, vì kết quả còn phụ thuộc vào số phận, may rủi. Đây là quan niệm dân gian Việt Nam về mối quan hệ giữa năng lực và vận may trong thi cử.
Phân tích từng thành tố:
– “Học tài”: Việc học tùy theo tài năng, sự thông minh của mỗi người.
– “Thi phận”: Kết quả thi cử lại phụ thuộc vào phúc phận, số mệnh.
Trong đời sống: Câu nói này thường được sử dụng khi ai đó nỗ lực học tập nhưng điểm thi không phản ánh đúng năng lực thật sự. Nguyên nhân có thể do tâm lý căng thẳng, sức khỏe không tốt, đề thi “lệch tủ”, hoặc các yếu tố ngoại cảnh khác.
Trong văn hóa: Thành ngữ học tài thi phận mang tính an ủi, động viên người thất bại, đồng thời nhắc nhở không nên quá đặt nặng thành tích thi cử.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Học tài thi phận”
Thành ngữ “học tài thi phận” có nguồn gốc từ thời khoa cử Nho học Việt Nam, khi quy chế thi cử rất nghiêm ngặt khiến nhiều người tài không được công nhận xứng đáng. Lịch sử ghi nhận nhiều nho sinh giỏi giang nhưng chỉ vì sơ suất nhỏ như phạm húy mà bị đánh trượt.
Sử dụng “học tài thi phận” khi muốn an ủi người có kết quả thi không như ý, hoặc khi bàn về yếu tố may rủi trong thi cử.
Học tài thi phận sử dụng trong trường hợp nào?
Câu “học tài thi phận” thường dùng để an ủi người thi trượt, điểm thấp dù đã cố gắng, hoặc khi nhận xét về sự bất công trong kết quả thi cử.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Học tài thi phận”
Dưới đây là các ví dụ minh họa cách sử dụng thành ngữ “học tài thi phận” trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Dù đã ôn luyện rất kỹ, nhưng kết quả thi của Lan vẫn không cao, có lẽ là do học tài thi phận.”
Phân tích: Dùng để giải thích kết quả không tương xứng với công sức bỏ ra.
Ví dụ 2: “Đừng quá buồn nếu kết quả thi không như ý, hãy nhớ rằng học tài thi phận, miễn là bạn đã cố gắng hết sức.”
Phân tích: Dùng với mục đích an ủi, động viên người thất bại.
Ví dụ 3: “Nhà thơ Tú Xương là minh chứng điển hình cho câu học tài thi phận – tài năng xuất chúng nhưng thi mãi không đỗ.”
Phân tích: Dùng để nhắc đến trường hợp lịch sử nổi tiếng về người tài nhưng lận đận khoa cử.
Ví dụ 4: “Thất bại lần này chỉ là học tài thi phận thôi, con cứ tiếp tục cố gắng nhé!”
Phân tích: Cha mẹ dùng để khích lệ con cái sau kỳ thi không thành công.
Ví dụ 5: “Điểm học bạ rất đẹp mà điểm thi thấp – đúng là học tài thi phận.”
Phân tích: Dùng khi có sự chênh lệch lớn giữa năng lực thực tế và kết quả thi.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Học tài thi phận”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ, cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “học tài thi phận”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tài cao phận thấp | Có công mài sắt có ngày nên kim |
| Số phận trớ trêu | Học một biết mười |
| Vận may không chiều | Công thành danh toại |
| Lận đận khoa cử | Đỗ đạt vinh quy |
| Thi trượt oan uổng | Thực học thực tài |
| Không gặp thời | Gặp thời đắc lộc |
Dịch “Học tài thi phận” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Học tài thi phận | 学才考命 (Xué cái kǎo mìng) | Talent in learning, fate in exams | 学は才、試は運 (Manabu wa sai, kokoromiru wa un) | 배움은 재능, 시험은 운명 (Baeum-eun jaeneung, siheom-eun unmyeong) |
Kết luận
Học tài thi phận là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ dân gian nói về sự không tương xứng giữa năng lực học tập và kết quả thi cử, thường dùng để an ủi người thất bại trong thi cử.
