Xạ kích là gì? 🎯 Nghĩa Xạ kích
Xạ kích là gì? Xạ kích là môn thể thao bắn súng vào bia cố định hoặc di động, đòi hỏi sự tập trung, kỹ thuật và độ chính xác cao. Đây là một trong những môn thi đấu tại Olympic và được nhiều quốc gia phát triển. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, các nội dung thi đấu và cách sử dụng từ “xạ kích” ngay bên dưới!
Xạ kích nghĩa là gì?
Xạ kích là môn thể thao sử dụng súng để bắn vào mục tiêu, nhằm đạt điểm số cao nhất dựa trên độ chính xác. Đây là danh từ chỉ một bộ môn thể thao chuyên nghiệp, được đưa vào chương trình thi đấu Olympic từ năm 1896.
Trong tiếng Việt, từ “xạ kích” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: “Xạ” (射) nghĩa là bắn, “kích” (擊) nghĩa là đánh, tấn công. Ghép lại có nghĩa là bắn trúng mục tiêu.
Nghĩa thể thao: Chỉ môn thi đấu bắn súng với các nội dung như súng trường, súng ngắn, súng hơi, bắn đĩa bay.
Nghĩa mở rộng: Đôi khi dùng để chỉ kỹ năng bắn súng nói chung trong quân sự hoặc huấn luyện.
Xạ kích có nguồn gốc từ đâu?
Từ “xạ kích” có nguồn gốc Hán Việt, bắt nguồn từ thuật ngữ quân sự cổ đại chỉ kỹ năng bắn cung, bắn nỏ. Ngày nay, xạ kích phát triển thành môn thể thao chuyên nghiệp với súng hiện đại.
Sử dụng “xạ kích” khi nói về môn thể thao bắn súng hoặc hoạt động liên quan đến kỹ thuật ngắm bắn.
Cách sử dụng “Xạ kích”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “xạ kích” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Xạ kích” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ môn thể thao hoặc hoạt động bắn súng. Ví dụ: môn xạ kích, thi đấu xạ kích, vận động viên xạ kích.
Trong cụm từ: Thường kết hợp với các từ chỉ loại hình như xạ kích súng trường, xạ kích súng ngắn, xạ kích bắn đĩa bay.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Xạ kích”
Từ “xạ kích” được dùng trong nhiều ngữ cảnh liên quan đến thể thao và quân sự:
Ví dụ 1: “Hoàng Xuân Vinh giành HCV Olympic 2016 ở nội dung xạ kích súng ngắn hơi 10m.”
Phân tích: Dùng như danh từ chỉ môn thi đấu thể thao cụ thể.
Ví dụ 2: “Đội tuyển xạ kích Việt Nam đang tập huấn chuẩn bị cho SEA Games.”
Phân tích: Chỉ đội tuyển chuyên về môn bắn súng thể thao.
Ví dụ 3: “Trường bắn xạ kích quốc gia được trang bị hiện đại.”
Phân tích: Dùng để mô tả cơ sở vật chất phục vụ môn thể thao này.
Ví dụ 4: “Anh ấy theo đuổi xạ kích từ năm 15 tuổi.”
Phân tích: Chỉ việc luyện tập, thi đấu môn bắn súng như một sự nghiệp.
Ví dụ 5: “Xạ kích đòi hỏi sự tập trung tuyệt đối và tinh thần thép.”
Phân tích: Nhấn mạnh đặc điểm, yêu cầu của môn thể thao này.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Xạ kích”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “xạ kích” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “xạ kích” với “xạ thủ” (người bắn súng).
Cách dùng đúng: “Vận động viên xạ kích” hoặc “xạ thủ” đều chỉ người, còn “xạ kích” chỉ môn thể thao.
Trường hợp 2: Viết sai thành “xạ kích” thành “xả kích” hoặc “sạ kích”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “xạ kích” với “x” và dấu nặng ở “xạ”.
“Xạ kích”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “xạ kích”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bắn súng | Đấu kiếm |
| Bắn súng thể thao | Bắn cung |
| Shooting (tiếng Anh) | Võ thuật |
| Thi bắn | Điền kinh |
| Bắn bia | Bơi lội |
| Bắn đạn thật | Thể dục dụng cụ |
Kết luận
Xạ kích là gì? Tóm lại, xạ kích là môn thể thao bắn súng đòi hỏi kỹ thuật và sự tập trung cao. Hiểu đúng từ “xạ kích” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn khi nói về thể thao.
