Não nuột là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Não nuột
Não nuột là gì? Não nuột là tính từ chỉ trạng thái buồn thảm lắng sâu, thấm thía đến tận tâm can, thường dùng để miêu tả âm thanh, lời thơ hay tiếng than mang nỗi sầu bi ai. Đây là từ láy giàu cảm xúc trong tiếng Việt, thường xuất hiện trong văn chương và thơ ca cổ điển. Cùng khám phá nguồn gốc, cách sử dụng và vẻ đẹp ngôn ngữ của từ “não nuột” nhé!
Não nuột nghĩa là gì?
Não nuột là tính từ diễn tả nỗi buồn thảm sâu lắng, thấm thía và day dứt, khiến người nghe cảm thấy xót xa, đau đớn trong lòng. Đây là từ láy thuần Việt mang sắc thái biểu cảm mạnh mẽ.
Trong tiếng Việt, từ “não nuột” được sử dụng với các sắc thái sau:
Trong văn học cổ điển: Từ này thường xuất hiện để miêu tả tiếng đàn, lời ca bi thương. Ví dụ nổi tiếng trong bản dịch Tỳ bà hành: “Nghe não nuột mấy dây buồn bực” – diễn tả tiếng đàn tỳ bà réo rắt, buồn thương.
Trong đời sống: Dùng để tả tiếng thở dài, lời than vãn hay âm thanh gợi nỗi sầu thảm. Ví dụ: “Tiếng thở dài não nuột” hay “Lời thơ não nuột”.
Trong giao tiếp: Từ này ít dùng trong khẩu ngữ hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn viết mang tính nghệ thuật cao.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Não nuột”
Từ “não nuột” là từ láy thuần Việt, trong đó yếu tố “não” mang nghĩa buồn đau, phiền muộn (như trong não nùng, não nề). Từ này xuất hiện từ lâu trong văn học Việt Nam, đặc biệt phổ biến trong thơ ca trung đại.
Sử dụng từ “não nuột” khi muốn diễn tả nỗi buồn sâu lắng, thấm thía qua âm thanh, giọng nói hoặc lời văn mang tính nghệ thuật.
Não nuột sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “não nuột” được dùng khi miêu tả tiếng đàn, lời ca buồn thương; khi tả tiếng khóc, tiếng thở dài bi ai; hoặc trong văn thơ để diễn đạt nỗi sầu muộn sâu xa.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Não nuột”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “não nuột” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nghe não nuột mấy dây buồn bực.” (Tỳ bà hành)
Phân tích: Miêu tả tiếng đàn tỳ bà réo rắt, buồn thương đến thấm thía, khiến người nghe xúc động.
Ví dụ 2: “Tiếng thở dài não nuột vang lên trong đêm khuya.”
Phân tích: Diễn tả tiếng thở dài đầy bi ai, sầu muộn, gợi cảm giác cô đơn, tuyệt vọng.
Ví dụ 3: “Lời thơ não nuột như rút ruột gan người đọc.”
Phân tích: Tả những vần thơ buồn thảm, thấm thía, chạm đến tận sâu cảm xúc người thưởng thức.
Ví dụ 4: “Giọng hát não nuột của cô ấy khiến cả khán phòng lặng đi.”
Phân tích: Miêu tả giọng ca buồn bã, sâu lắng, có sức lay động mạnh mẽ đến người nghe.
Ví dụ 5: “Tiếng sáo não nuột vọng về từ cuối thôn.”
Phân tích: Gợi tả âm thanh tiếng sáo buồn thương, lan tỏa trong không gian yên tĩnh, gợi nỗi nhớ nhung.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Não nuột”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “não nuột”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Não nùng | Vui tươi |
| Não nề | Rộn ràng |
| Bi ai | Hân hoan |
| Thảm thiết | Phấn khởi |
| Sầu thảm | Náo nhiệt |
| Ai oán | Hứng khởi |
Dịch “Não nuột” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Não nuột | 悲切 (Bēiqiè) | Mournful / Plaintive | 哀切な (Aisetsu na) | 애절한 (Aejeolhan) |
Kết luận
Não nuột là gì? Tóm lại, não nuột là tính từ diễn tả nỗi buồn thảm sâu lắng, thấm thía, thường dùng trong văn thơ để miêu tả âm thanh, lời ca bi ai. Hiểu từ “não nuột” giúp bạn cảm nhận vẻ đẹp tinh tế của ngôn ngữ Việt.
