Chào hàng là gì? 📢 Ý nghĩa và cách hiểu Chào hàng
Chào hàng là gì? Chào hàng là đề nghị của một bên gửi cho một hoặc nhiều đối tượng xác định để bày tỏ ý định muốn bán hoặc mua hàng hóa theo những điều kiện cụ thể. Khi bên được chào hàng chấp nhận, hợp đồng mua bán sẽ được hình thành. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc, phân loại và cách sử dụng thuật ngữ “chào hàng” trong thương mại nhé!
Chào hàng nghĩa là gì?
Chào hàng là lời đề nghị ký kết hợp đồng mua bán hàng hóa, trong đó bên chào hàng thể hiện rõ ý chí muốn ràng buộc với bên nhận nếu được chấp nhận. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực thương mại, đặc biệt là thương mại quốc tế.
Trong kinh doanh, “chào hàng” có thể hiểu theo nhiều góc độ:
Trong thương mại quốc tế: Chào hàng phải đủ rõ ràng, nêu rõ hàng hóa, số lượng, giá cả và các điều khoản cơ bản. Khi người được chào hàng chấp nhận, người chào hàng sẽ bị ràng buộc bởi lời đề nghị đó.
Trong giao tiếp thương mại: “Chào hàng” còn được dùng để chỉ hoạt động giới thiệu, mời mua sản phẩm hoặc dịch vụ đến khách hàng tiềm năng thông qua thư ngỏ, email hoặc gặp trực tiếp.
Trong đấu thầu: Chào hàng cạnh tranh là hình thức lựa chọn nhà thầu thông qua việc so sánh các báo giá từ nhiều nhà cung cấp.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chào hàng”
Thuật ngữ “chào hàng” có nguồn gốc từ hoạt động thương mại, lần đầu được quy định trong Luật Thương mại Việt Nam năm 1997 và Công ước Viên 1980 (CISG) về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế.
Sử dụng “chào hàng” khi muốn đề nghị bán hoặc mua hàng hóa với đối tác, khách hàng theo các điều kiện cụ thể đã xác định.
Chào hàng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chào hàng” được dùng trong giao dịch thương mại, đàm phán hợp đồng mua bán, hoạt động xuất nhập khẩu, đấu thầu cạnh tranh hoặc khi doanh nghiệp muốn giới thiệu sản phẩm đến khách hàng tiềm năng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chào hàng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chào hàng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Công ty A gửi thư chào hàng cho đối tác Nhật Bản với giá FOB 500 USD/tấn.”
Phân tích: Đây là chào hàng trong thương mại quốc tế, nêu rõ giá cả và điều kiện giao hàng.
Ví dụ 2: “Bên mua đã chấp nhận chào hàng, hợp đồng coi như được ký kết.”
Phân tích: Khi bên được chào hàng đồng ý vô điều kiện, hợp đồng chính thức có hiệu lực.
Ví dụ 3: “Nhân viên kinh doanh đi chào hàng tại các siêu thị trong thành phố.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa phổ thông, chỉ hoạt động giới thiệu và mời mua sản phẩm.
Ví dụ 4: “Chào hàng này có hiệu lực trong vòng 15 ngày kể từ ngày gửi.”
Phân tích: Chào hàng cố định, bên chào hàng bị ràng buộc trong thời hạn quy định.
Ví dụ 5: “Doanh nghiệp áp dụng hình thức chào hàng cạnh tranh để chọn nhà cung cấp.”
Phân tích: Chào hàng cạnh tranh trong đấu thầu, so sánh báo giá từ nhiều bên.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chào hàng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chào hàng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đề nghị bán hàng | Từ chối chào hàng |
| Báo giá | Hủy chào hàng |
| Mời mua | Rút lại đề nghị |
| Giới thiệu sản phẩm | Bác bỏ đề nghị |
| Tiếp thị | Không giao dịch |
| Chào bán | Ngừng cung cấp |
Dịch “Chào hàng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chào hàng | 报价 (Bàojià) | Offer / Sales pitch | オファー (Ofā) | 오퍼 (Opeo) |
Kết luận
Chào hàng là gì? Tóm lại, chào hàng là đề nghị mua bán hàng hóa với điều kiện cụ thể, đóng vai trò quan trọng trong hoạt động thương mại và giao kết hợp đồng kinh doanh.
Có thể bạn quan tâm
- Chập chồng là gì? 📚 Nghĩa và giải thích Chập chồng
- Con trượt là gì? 🛝 Nghĩa và giải thích Con trượt
- Châu chấu đấu voi là gì? 🦗 Nghĩa Châu chấu đấu voi
- Buôn Phấn Bán Son là gì? 💄 Nghĩa & giải thích
- Chữ số là gì? 🔢 Nghĩa, giải thích Chữ số
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
