Công nghệ là gì? 💻 Ý nghĩa, cách dùng Công nghệ

Công nghệ là gì? Công nghệ là tập hợp các kiến thức, kỹ thuật, phương pháp và công cụ được con người sử dụng để giải quyết vấn đề, cải tiến sản xuất và nâng cao chất lượng cuộc sống. Công nghệ không chỉ là máy móc hay thiết bị điện tử, mà còn bao gồm cả quy trình, phần mềm và tri thức khoa học ứng dụng. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “công nghệ” ngay bên dưới!

Công nghệ nghĩa là gì?

Công nghệ là việc ứng dụng kiến thức khoa học vào thực tiễn nhằm tạo ra sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình phục vụ đời sống con người. Đây là danh từ gốc Hán-Việt, trong đó “công” nghĩa là kỹ thuật, thợ khéo; “nghệ” nghĩa là nghề, kỹ năng.

Trong tiếng Việt, từ “công nghệ” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Trong lĩnh vực sản xuất: Công nghệ chỉ quy trình, phương pháp chế tạo sản phẩm. Ví dụ: công nghệ sản xuất ô tô, công nghệ chế biến thực phẩm.

Trong đời sống hiện đại: “Công nghệ” thường gắn với các thiết bị điện tử, phần mềm, internet. Ví dụ: công nghệ thông tin, công nghệ 5G, công nghệ AI.

Trong kinh tế: Công nghệ là yếu tố then chốt quyết định năng suất và sức cạnh tranh của doanh nghiệp, quốc gia.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Công nghệ”

Từ “công nghệ” có nguồn gốc Hán-Việt, được du nhập vào tiếng Việt từ lâu đời để chỉ các kỹ thuật, nghề thủ công. Trong tiếng Anh, thuật ngữ tương đương là “technology”, xuất phát từ tiếng Hy Lạp “techne” (kỹ thuật) và “logos” (tri thức).

Sử dụng “công nghệ” khi nói về phương pháp, kỹ thuật, thiết bị hoặc quy trình ứng dụng khoa học vào thực tiễn.

Cách sử dụng “Công nghệ” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “công nghệ” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Công nghệ” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “công nghệ” thường dùng để chỉ thiết bị điện tử, ứng dụng mới hoặc trong các cuộc trò chuyện về xu hướng hiện đại như “công nghệ mới”, “đồ công nghệ”.

Trong văn viết: “Công nghệ” xuất hiện trong văn bản hành chính (chuyển giao công nghệ), báo chí (công nghệ số), học thuật (nghiên cứu và phát triển công nghệ).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công nghệ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “công nghệ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Việt Nam đang đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong nông nghiệp.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ việc áp dụng kỹ thuật hiện đại vào sản xuất nông nghiệp.

Ví dụ 2: “Công nghệ thông tin là ngành học hot nhất hiện nay.”

Phân tích: Chỉ lĩnh vực liên quan đến máy tính, phần mềm, internet.

Ví dụ 3: “Nhờ công nghệ, cuộc sống con người ngày càng tiện lợi hơn.”

Phân tích: Dùng nghĩa rộng, chỉ toàn bộ các tiến bộ kỹ thuật phục vụ đời sống.

Ví dụ 4: “Doanh nghiệp cần đầu tư đổi mới công nghệ để nâng cao năng suất.”

Phân tích: Chỉ quy trình, máy móc, thiết bị trong sản xuất kinh doanh.

Ví dụ 5: “Công nghệ AI đang thay đổi cách chúng ta làm việc.”

Phân tích: Chỉ một loại hình công nghệ cụ thể — trí tuệ nhân tạo.

“Công nghệ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công nghệ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kỹ thuật Thủ công
Kỹ nghệ Truyền thống
Phương pháp Lạc hậu
Quy trình Cổ điển
Thiết bị Tự nhiên
Máy móc Nguyên thủy

Kết luận

Công nghệ là gì? Tóm lại, công nghệ là tập hợp kiến thức, kỹ thuật và công cụ ứng dụng khoa học vào thực tiễn. Hiểu đúng từ “công nghệ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và nắm bắt xu hướng phát triển của thời đại.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.