Chân lí tương đối là gì? 📖 Nghĩa CLTĐ

Chân lí tương đối là gì? Chân lí tương đối là tri thức đúng nhưng chưa đầy đủ, chỉ phản ánh một phần thực tế khách quan trong điều kiện lịch sử nhất định. Đây là khái niệm quan trọng trong triết học Mác-Lênin. Cùng tìm hiểu sự khác biệt giữa chân lí tương đối và chân lí tuyệt đối ngay sau đây!

Chân lí tương đối nghĩa là gì?

Chân lí tương đối là những tri thức đúng đắn nhưng chưa hoàn toàn đầy đủ, chỉ phản ánh đúng một phần, một khía cạnh của thực tế khách quan. Khái niệm này được đề cập trong triết học duy vật biện chứng của Mác-Lênin.

Nói cách khác, chân lí tương đối là sự thật đúng trong phạm vi, điều kiện và hoàn cảnh nhất định. Khi điều kiện thay đổi, tri thức đó có thể được bổ sung, mở rộng hoặc thay thế bằng tri thức mới chính xác hơn.

Ví dụ: Thuyết nguyên tử của Dalton từng là chân lí, nhưng sau đó được bổ sung bởi các phát hiện về electron, proton, neutron. Điều này cho thấy nhận thức con người luôn phát triển từ chân lí tương đối đến gần hơn với chân lí tuyệt đối.

Nguồn gốc và xuất xứ của chân lí tương đối

Khái niệm “chân lí tương đối” xuất phát từ triết học Mác-Lênin, được V.I. Lenin phân tích sâu trong tác phẩm “Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán” (1909).

Sử dụng chân lí tương đối khi bàn về giới hạn của nhận thức, tính lịch sử của tri thức hoặc khi so sánh với chân lí tuyệt đối.

Chân lí tương đối sử dụng trong trường hợp nào?

Chân lí tương đối được dùng trong triết học, khoa học và giáo dục khi cần nhấn mạnh rằng tri thức con người luôn có giới hạn và cần được bổ sung, phát triển.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chân lí tương đối

Dưới đây là một số tình huống minh họa cho khái niệm chân lí tương đối:

Ví dụ 1: “Thuyết địa tâm của Ptolemy từng là chân lí tương đối trước khi Copernicus chứng minh thuyết nhật tâm.”

Phân tích: Tri thức cũ đúng trong điều kiện lịch sử nhất định, sau đó được thay thế bằng tri thức chính xác hơn.

Ví dụ 2: “Cơ học Newton là chân lí tương đối, được bổ sung bởi thuyết tương đối của Einstein.”

Phân tích: Cơ học Newton vẫn đúng trong phạm vi vận tốc thấp, nhưng không áp dụng được ở vận tốc gần ánh sáng.

Ví dụ 3: “Mọi lý thuyết khoa học đều mang tính chân lí tương đối.”

Phân tích: Khoa học luôn phát triển, không có lý thuyết nào hoàn hảo tuyệt đối.

Ví dụ 4: “Nhận thức của con người đi từ chân lí tương đối đến chân lí tuyệt đối.”

Phân tích: Quá trình nhận thức là vô hạn, ngày càng tiến gần đến sự thật hoàn chỉnh.

Ví dụ 5: “Đừng tuyệt đối hóa chân lí tương đối.”

Phân tích: Cảnh báo không nên coi tri thức có giới hạn là chân lí vĩnh cửu.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chân lí tương đối

Dưới đây là bảng so sánh các khái niệm liên quan đến chân lí tương đối:

Từ đồng nghĩa / Liên quan Từ trái nghĩa / Đối lập
Tri thức có giới hạn Chân lí tuyệt đối
Sự thật tạm thời Sự thật vĩnh cửu
Nhận thức chưa đầy đủ Nhận thức toàn diện
Chân lí lịch sử Chân lí phổ quát
Tri thức phát triển Tri thức bất biến
Hiểu biết từng phần Hiểu biết trọn vẹn

Dịch chân lí tương đối sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chân lí tương đối 相对真理 (Xiāngduì zhēnlǐ) Relative truth 相対的真理 (Sōtaiteki shinri) 상대적 진리 (Sangdaejeok jilli)

Kết luận

Chân lí tương đối là gì? Đó là tri thức đúng đắn nhưng chưa hoàn chỉnh, phản ánh thực tế trong điều kiện nhất định. Hiểu rõ chân lí tương đối giúp con người có thái độ khiêm tốn, cầu tiến trong quá trình nhận thức.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.