Chặn đứng là gì? 🛑 Nghĩa và giải thích Chặn đứng

Chặn đứng là gì? Chặn đứng là hành động ngăn chặn ngay lập tức, làm cho một sự việc, hoạt động phải ngừng hẳn hoàn toàn. Đây là cụm từ thường dùng khi nói về việc dập tắt dịch bệnh, ngăn chặn âm mưu hoặc chấm dứt hành vi tiêu cực. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ thực tế của “chặn đứng” ngay sau đây!

Chặn đứng nghĩa là gì?

Chặn đứng là động từ ghép, nghĩa là chặn ngay lại và làm cho phải ngừng hẳn ngay lập tức, không cho tiếp diễn. Từ này nhấn mạnh tính triệt để, dứt khoát trong hành động ngăn chặn.

Trong cuộc sống, “chặn đứng” được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh:

Trong y tế và phòng dịch: “Chặn đứng” thường dùng khi nói về việc ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh, virus một cách triệt để. Ví dụ: chặn đứng dịch Covid-19, chặn đứng dịch cúm gia cầm.

Trong an ninh, quốc phòng: Từ này chỉ việc ngăn chặn hoàn toàn cuộc tiến công, âm mưu phá hoại của đối phương.

Trong đời sống xã hội: “Chặn đứng” dùng để diễn tả việc dập tắt tin đồn, ngăn chặn hành vi xấu hoặc chấm dứt tình trạng tiêu cực.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chặn đứng”

Từ “chặn đứng” là từ ghép thuần Việt, được tạo thành từ “chặn” (ngăn lại) và “đứng” (dừng hẳn). Sự kết hợp này nhấn mạnh mức độ triệt để, hoàn toàn của hành động ngăn chặn.

Sử dụng “chặn đứng” khi muốn diễn tả việc ngăn chặn dứt khoát, làm cho sự việc phải dừng hẳn ngay lập tức, không còn tiếp diễn.

Chặn đứng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chặn đứng” được dùng khi cần nhấn mạnh việc ngăn chặn triệt để một hoạt động, hiện tượng tiêu cực như dịch bệnh, âm mưu, tin đồn hoặc hành vi xấu.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chặn đứng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chặn đứng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chính phủ đã chặn đứng sự lây lan của dịch bệnh kịp thời.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực y tế, chỉ việc ngăn chặn hoàn toàn dịch bệnh lan rộng.

Ví dụ 2: “Quân ta đã chặn đứng cuộc tiến công của địch.”

Phân tích: Dùng trong quân sự, chỉ việc ngăn chặn triệt để đợt tấn công của đối phương.

Ví dụ 3: “Cơ quan chức năng chặn đứng đường dây buôn lậu xuyên quốc gia.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực an ninh, chỉ việc triệt phá hoàn toàn hoạt động phạm pháp.

Ví dụ 4: “Cần chặn đứng những tin đồn thất thiệt trên mạng xã hội.”

Phân tích: Dùng trong đời sống, chỉ việc ngăn chặn thông tin sai lệch lan truyền.

Ví dụ 5: “Công ty đã chặn đứng kế hoạch phát triển không bền vững.”

Phân tích: Dùng trong kinh doanh, chỉ việc dừng hẳn một dự án không phù hợp.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chặn đứng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chặn đứng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ngăn chặn Để mặc
Dập tắt Thúc đẩy
Chấm dứt Tiếp tục
Triệt tiêu Phát triển
Đình chỉ Khuyến khích
Chặn lại Lan rộng

Dịch “Chặn đứng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chặn đứng 阻止 (Zǔzhǐ) Stop / Halt 阻止する (Soshi suru) 저지하다 (Jeojihada)

Kết luận

Chặn đứng là gì? Tóm lại, chặn đứng là hành động ngăn chặn triệt để, làm cho sự việc phải ngừng hẳn ngay lập tức. Hiểu đúng từ “chặn đứng” giúp bạn diễn đạt chính xác khi nói về việc ngăn chặn dứt khoát trong tiếng Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.