Khai sanh là gì? 👶 Nghĩa và giải thích Khai sanh
Khai sanh là gì? Khai sanh (hay khai sinh) là hành động đăng ký, ghi nhận sự ra đời của một cá nhân với cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Đây là thủ tục hành chính bắt buộc, giúp trẻ em được công nhận quyền công dân và hưởng các quyền lợi hợp pháp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “khai sanh” trong tiếng Việt nhé!
Khai sanh nghĩa là gì?
Khai sanh là động từ chỉ việc khai báo, đăng ký sự ra đời của một người với cơ quan hộ tịch để được cấp giấy khai sinh. Đây là thủ tục pháp lý quan trọng trong đời sống.
Trong tiếng Việt, “khai sanh” là cách viết theo phương ngữ miền Nam, tương đương với “khai sinh” trong tiếng phổ thông. Cả hai cách viết đều được chấp nhận và sử dụng rộng rãi.
Về mặt pháp lý: Khai sanh là nghĩa vụ của cha mẹ hoặc người giám hộ đối với trẻ sơ sinh. Việc này đảm bảo quyền được mang tên, được công nhận quốc tịch và hưởng các quyền lợi về giáo dục, y tế.
Về giấy khai sinh: Đây là văn bản pháp lý đầu tiên và quan trọng nhất của mỗi người, ghi nhận thông tin cơ bản như họ tên, ngày sinh, nơi sinh, cha mẹ.
Trong nghĩa mở rộng: “Khai sanh” còn được dùng để chỉ sự khởi đầu, ra đời của một tổ chức, phong trào hay ý tưởng mới.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khai sanh”
Từ “khai sanh” có nguồn gốc Hán-Việt, được ghép từ hai chữ: 開 (khai – mở ra, bắt đầu) và 生 (sanh/sinh – sự sống, ra đời). Nghĩa gốc là mở ra sự sống, ghi nhận sự ra đời.
Sử dụng “khai sanh” khi nói về việc đăng ký hộ tịch cho trẻ sơ sinh, hoặc khi muốn diễn đạt sự khởi đầu của một điều gì đó mới mẻ.
Khai sanh sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khai sanh” được dùng khi đăng ký hộ tịch cho trẻ em mới sinh, khi nói về giấy tờ tùy thân, hoặc khi diễn đạt sự ra đời của một tổ chức, phong trào.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khai sanh”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khai sanh” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cha mẹ cần đi khai sanh cho con trong vòng 60 ngày kể từ khi sinh.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa pháp lý, chỉ việc đăng ký hộ tịch cho trẻ sơ sinh theo quy định.
Ví dụ 2: “Giấy khai sanh là giấy tờ quan trọng nhất để làm các thủ tục khác.”
Phân tích: Chỉ văn bản pháp lý ghi nhận sự ra đời của một người.
Ví dụ 3: “Hội nghị này đã khai sanh ra một phong trào đổi mới trong ngành giáo dục.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự khởi đầu, ra đời của một phong trào mới.
Ví dụ 4: “Trẻ bị bỏ rơi sẽ được cơ quan chức năng làm thủ tục khai sanh.”
Phân tích: Chỉ trách nhiệm của nhà nước trong việc bảo vệ quyền lợi trẻ em.
Ví dụ 5: “Năm 1930 khai sanh ra Đảng Cộng sản Việt Nam.”
Phân tích: Dùng nghĩa mở rộng, chỉ thời điểm ra đời của một tổ chức chính trị.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khai sanh”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khai sanh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khai sinh | Khai tử |
| Đăng ký sinh | Báo tử |
| Ghi nhận | Xóa sổ |
| Xác nhận | Hủy bỏ |
| Khởi lập | Giải thể |
| Thành lập | Kết thúc |
Dịch “Khai sanh” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khai sanh | 出生登記 (Chūshēng dēngjì) | Birth registration | 出生届 (Shusshō todoke) | 출생신고 (Chulsaeng singo) |
Kết luận
Khai sanh là gì? Tóm lại, khai sanh là việc đăng ký ghi nhận sự ra đời của một người với cơ quan nhà nước. Hiểu đúng từ “khai sanh” giúp bạn nắm rõ quyền lợi và nghĩa vụ công dân.
