Chạm lộng là gì? 🎨 Ý nghĩa và cách hiểu Chạm lộng
Chạm lộng là gì? Chạm lộng là kỹ thuật chạm khắc truyền thống, trong đó mặt nền được đục thủng để làm nổi bật hình tượng nghệ thuật, tạo cảm giác thông thoáng và nhẹ nhõm. Đây là đỉnh cao của nghệ thuật điêu khắc đình làng Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “chạm lộng” trong tiếng Việt nhé!
Chạm lộng nghĩa là gì?
Chạm lộng (còn gọi là chạm lọng, chạm thủng) là kỹ thuật điêu khắc mà các hình tượng nghệ thuật được thể hiện trên mặt phẳng, liên kết với nhau qua sự tiếp dính của các thành phần, còn mặt nền được đục thủng để hằn rõ đường viền.
Trong nghệ thuật truyền thống, chạm lộng được xem là kỹ thuật biểu cảm nhất, có hiệu quả không gian và hiệu quả khối cao nhất trong các loại chạm khắc gỗ. Kỹ thuật này tạo ra sự tương phản sáng – tối, vừa giữ được bố cục thẩm mỹ, tính vững chắc về kết cấu, vừa mang lại cảm giác nhẹ nhàng cho tác phẩm.
Trong kiến trúc hiện đại, chạm lộng được ứng dụng làm vách ngăn, bình phong với hoa văn được lược giản để phù hợp không gian sống đương đại.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chạm lộng”
Chạm lộng có nguồn gốc từ nghệ thuật điêu khắc đình làng Việt Nam, phát triển rực rỡ trong suốt 4 thế kỷ (XVI – XIX). Đây là sự kế thừa và phát triển cao độ của kỹ thuật chạm khắc gỗ truyền thống dân tộc.
Sử dụng từ “chạm lộng” khi nói về kỹ thuật điêu khắc đục thủng nền, các công trình kiến trúc cổ hoặc vách ngăn trang trí trong nhà ở.
Chạm lộng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chạm lộng” được dùng khi mô tả kỹ thuật chạm khắc truyền thống, các tác phẩm điêu khắc đình chùa, hoặc vách ngăn trang trí có hoa văn đục thủng trong kiến trúc.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chạm lộng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chạm lộng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đình Tây Đằng nổi tiếng với những bức chạm lộng tinh xảo từ thời Mạc.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ kỹ thuật điêu khắc truyền thống trên công trình kiến trúc cổ.
Ví dụ 2: “Nghệ nhân làng nghề vẫn giữ gìn kỹ thuật chạm lộng của cha ông.”
Phân tích: Nhấn mạnh giá trị di sản văn hóa và sự truyền nghề qua các thế hệ.
Ví dụ 3: “Vách ngăn chạm lộng giúp không gian phòng khách thông thoáng hơn.”
Phân tích: Ứng dụng hiện đại của kỹ thuật chạm lộng trong thiết kế nội thất.
Ví dụ 4: “Bức tranh gỗ chạm lộng hình rồng phượng được trả giá hàng trăm triệu đồng.”
Phân tích: Chỉ tác phẩm nghệ thuật có giá trị cao được tạo ra bằng kỹ thuật chạm lộng.
Ví dụ 5: “So với chạm nổi, chạm lộng đòi hỏi tay nghề cao hơn vì phải đục thủng nền.”
Phân tích: So sánh các kỹ thuật chạm khắc khác nhau trong nghề thủ công truyền thống.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chạm lộng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chạm lộng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chạm lọng | Chạm nổi |
| Chạm thủng | Chạm chìm |
| Chạm kênh | Chạm phẳng |
| Chạm bong | Khắc âm |
| Điêu khắc lộng | Chạm nền đặc |
Dịch “Chạm lộng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chạm lộng | 透雕 (Tòu diāo) | Openwork carving | 透かし彫り (Sukashibori) | 투각 (Tugak) |
Kết luận
Chạm lộng là gì? Tóm lại, chạm lộng là kỹ thuật chạm khắc đục thủng nền để làm nổi bật hình tượng, là đỉnh cao của nghệ thuật điêu khắc truyền thống Việt Nam. Hiểu đúng từ “chạm lộng” giúp bạn trân trọng hơn di sản văn hóa dân tộc.
Có thể bạn quan tâm
- Chon von là gì? 🗣️ Nghĩa và giải thích Chon von
- Bìa Giả là gì? 📕 Nghĩa, giải thích trong xuất bản
- Bạch Chỉ là gì? 🌿 Nghĩa, giải thích trong y học
- Chân mày là gì? 👁️ Ý nghĩa và cách hiểu Chân mày
- Bình Nóng Lạnh là gì? 🚿 Nghĩa, giải thích gia dụng
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
