Kinh động là gì? 😱 Ý nghĩa, cách dùng Kinh động
Kinh động là gì? Kinh động là từ chỉ sự việc, sự kiện gây ảnh hưởng to lớn, làm chấn động, rúng động nhiều người hoặc cả xã hội. Đây là từ Hán-Việt thường dùng để diễn tả những chuyện nghiêm trọng, gây xôn xao dư luận. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “kinh động” trong tiếng Việt nhé!
Kinh động nghĩa là gì?
Kinh động là từ chỉ sự việc hoặc hành động gây chấn động, ảnh hưởng rộng lớn đến nhiều người, khiến mọi người đều biết đến và bàn tán.
Trong tiếng Việt, “kinh động” thường được dùng để mô tả những sự kiện có tầm ảnh hưởng lớn, gây xôn xao dư luận. Từ này mang sắc thái nghiêm trọng, nhấn mạnh mức độ lan tỏa và tác động của sự việc.
Trong đời sống: “Kinh động” thường xuất hiện khi nói về các vụ án lớn, scandal, sự kiện bất ngờ gây chú ý của công chúng. Ví dụ: “Vụ án kinh động dư luận cả nước.”
Trong văn chương: Từ này còn được dùng với nghĩa làm rung động, lay động sâu sắc. Thành ngữ “kinh thiên động địa” (làm trời đất rung chuyển) thể hiện mức độ cao nhất của sự kinh động.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kinh động”
“Kinh động” là từ Hán-Việt, trong đó “kinh” (驚) nghĩa là giật mình, sợ hãi; “động” (動) nghĩa là chuyển động, rung chuyển. Ghép lại, từ này chỉ sự việc làm cho mọi người giật mình, chấn động.
Sử dụng “kinh động” khi muốn nhấn mạnh một sự việc có tầm ảnh hưởng lớn, gây xôn xao, thu hút sự chú ý của đông đảo công chúng.
Kinh động sử dụng trong trường hợp nào?
Kinh động được dùng khi mô tả các vụ việc nghiêm trọng, scandal gây chấn động dư luận, sự kiện bất ngờ có sức lan tỏa rộng hoặc hành động táo bạo gây ảnh hưởng lớn.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kinh động”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kinh động” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Vụ án tham nhũng kinh động cả nước được đưa ra xét xử.”
Phân tích: Dùng để chỉ vụ án có tầm ảnh hưởng lớn, được toàn dân quan tâm theo dõi.
Ví dụ 2: “Scandal của ngôi sao đó đã kinh động làng giải trí.”
Phân tích: Mô tả sự việc gây xôn xao, chấn động trong giới showbiz.
Ví dụ 3: “Chiến thắng kinh động của đội tuyển Việt Nam khiến người hâm mộ vỡ òa.”
Phân tích: Diễn tả thành tích bất ngờ, gây ấn tượng mạnh với đông đảo khán giả.
Ví dụ 4: “Vụ cướp ngân hàng táo tợn kinh động dư luận thành phố.”
Phân tích: Chỉ sự việc nghiêm trọng thu hút sự chú ý của cộng đồng địa phương.
Ví dụ 5: “Phát hiện khảo cổ kinh động giới khoa học toàn cầu.”
Phân tích: Mô tả khám phá quan trọng gây chấn động trong lĩnh vực học thuật.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kinh động”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “kinh động”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chấn động | Bình thường |
| Rúng động | Tầm thường |
| Xôn xao | Êm ả |
| Gây sốc | Lặng lẽ |
| Chấn động dư luận | Không đáng kể |
| Gây tiếng vang | Vô danh |
Dịch “Kinh động” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kinh động | 驚動 (Jīngdòng) | Sensational / Shocking | 衝撃的 (Shōgeki-teki) | 충격적인 (Chunggyeokjeogin) |
Kết luận
Kinh động là gì? Tóm lại, kinh động là từ Hán-Việt chỉ sự việc gây chấn động, ảnh hưởng rộng lớn đến dư luận. Hiểu đúng từ “kinh động” giúp bạn diễn đạt chính xác những sự kiện có tầm ảnh hưởng lớn trong giao tiếp và viết văn.
