Chai là gì? 🍾 Nghĩa, giải thích từ Chai

Chai là gì? Chai là vật dụng chứa đựng chất lỏng, thường làm từ thủy tinh, nhựa hoặc kim loại, có cổ hẹp và thân rộng. Ngoài nghĩa chỉ đồ vật, “chai” còn là tính từ mô tả trạng thái da dày cứng hoặc sự vô cảm trong tâm hồn. Cùng khám phá các nghĩa và cách sử dụng từ “chai” ngay bên dưới!

Chai nghĩa là gì?

Chai là danh từ chỉ vật dụng dùng để đựng chất lỏng như nước, rượu, dầu, có cổ hẹp, thân phình và đáy bằng. Chai được làm từ nhiều chất liệu như thủy tinh, nhựa, sứ hoặc kim loại.

Nghĩa 1 – Danh từ (đồ vật): Chỉ vật chứa đựng chất lỏng. Ví dụ: chai nước, chai rượu, chai dầu ăn.

Nghĩa 2 – Tính từ (da chai): Mô tả trạng thái da bị dày cứng, mất cảm giác do ma sát hoặc lao động nhiều. Ví dụ: “Bàn tay chai sạn vì làm ruộng.”

Nghĩa 3 – Tính từ (tâm lý): Chỉ sự vô cảm, không còn xúc động trước sự việc. Ví dụ: “Lòng đã chai trước những lời nói dối.”

Trong đời sống: “Chai” còn xuất hiện trong cụm “chai mặt” (dày mặt, không biết xấu hổ), “chai lì” (cứng đầu, không thay đổi).

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chai”

Từ “chai” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Với nghĩa đồ vật, chai xuất hiện cùng sự phát triển của nghề thủ công và giao thương.

Sử dụng “chai” khi nói về vật đựng chất lỏng, hoặc mô tả trạng thái da cứng, tâm hồn vô cảm.

Cách sử dụng “Chai” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “chai” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Chai” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “chai” thường dùng để chỉ vật dụng hàng ngày hoặc miêu tả tính cách, trạng thái. Ví dụ: “Mua cho mẹ chai nước mắm”, “Mặt nó chai lắm rồi.”

Trong văn viết: Xuất hiện trong văn học để miêu tả nhân vật lao động (bàn tay chai sạn), trong báo chí khi nói về môi trường (chai nhựa), hoặc trong văn bản thương mại (chai lọ, đóng chai).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chai”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “chai” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô ấy mua một chai nước suối ở cửa hàng tiện lợi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ vật đựng nước.

Ví dụ 2: “Đôi bàn tay chai sạn của người nông dân sau bao năm cày cuốc.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tính từ, mô tả da dày cứng do lao động.

Ví dụ 3: “Nghe nhiều lời chỉ trích, anh ta đã chai lì không còn quan tâm.”

Phân tích: Chỉ trạng thái tâm lý vô cảm, không còn xúc động.

Ví dụ 4: “Chai nhựa gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh môi trường, chỉ loại chai làm từ nhựa.

Ví dụ 5: “Nó chai mặt đến xin tiền dù đã bị từ chối nhiều lần.”

Phân tích: “Chai mặt” là thành ngữ chỉ người dày mặt, không biết xấu hổ.

“Chai”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chai”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lọ (đồ vật) Bát, chén (đồ vật)
Bình (đồ vật) Mềm mại (da)
Sạn, cứng (da) Mịn màng (da)
Lì, trơ (tâm lý) Nhạy cảm (tâm lý)
Vô cảm Xúc động
Dày dạn Non nớt

Kết luận

Chai là gì? Tóm lại, chai vừa là danh từ chỉ vật đựng chất lỏng, vừa là tính từ mô tả da cứng hoặc tâm hồn vô cảm. Hiểu đúng các nghĩa của từ “chai” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ linh hoạt và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.