Khích động là gì? 😤 Ý nghĩa, cách dùng Khích động
Khích động là gì? Khích động là động từ chỉ hành động tác động mạnh vào tinh thần, tâm lý của người khác nhằm thúc đẩy họ hành động hoặc gây ra sự xúc động mãnh liệt. Từ này có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “khích động” với các từ tương tự nhé!
Khích động nghĩa là gì?
Khích động (còn gọi là kích động) là hành động tác động đến tinh thần để thúc đẩy ai đó hành động hoặc khêu gợi sức xúc động mạnh. Đây là động từ phổ biến trong tiếng Việt.
Trong giao tiếp, từ “khích động” mang nhiều sắc thái khác nhau:
Nghĩa tích cực: Khi dùng để chỉ việc truyền cảm hứng, thúc đẩy tinh thần người khác theo hướng tốt đẹp. Ví dụ: Bài diễn văn khích động lòng yêu nước của người dân.
Nghĩa tiêu cực: Khi ám chỉ hành động xúi giục, kích động người khác làm điều sai trái hoặc gây rối. Ví dụ: Kẻ xấu khích động đám đông gây bạo loạn.
Trong tâm lý học: Khích động còn dùng để mô tả trạng thái cảm xúc mạnh, không kiểm soát được bản thân do bị tác động từ bên ngoài.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khích động”
Từ “khích động” có nguồn gốc Hán-Việt, gồm hai thành tố: “khích” (激) nghĩa là khêu động, kích thích; “động” (動) nghĩa là không yên, chuyển động.
Sử dụng từ “khích động” khi muốn diễn tả hành động tác động mạnh vào tâm lý, tinh thần người khác nhằm thúc đẩy họ hành động hoặc gây ra phản ứng cảm xúc mãnh liệt.
Khích động sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khích động” được dùng trong các tình huống diễn thuyết, vận động quần chúng, hoặc khi mô tả hành vi xúi giục, kích động người khác trong các sự kiện xã hội.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khích động”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khích động” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Bài phát biểu của vị tướng đã khích động tinh thần chiến đấu của binh sĩ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tích cực, chỉ việc truyền cảm hứng và động lực cho người khác.
Ví dụ 2: “Kẻ xấu lợi dụng mạng xã hội để khích động người dân gây rối trật tự.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động xúi giục làm điều sai trái.
Ví dụ 3: “Đừng để cảm xúc khích động làm mất đi sự tỉnh táo.”
Phân tích: Mô tả trạng thái tâm lý bị khích động, mất kiểm soát cảm xúc.
Ví dụ 4: “Lời nói của cô ấy có sức khích động lòng người mạnh mẽ.”
Phân tích: Chỉ khả năng tác động, lay động tâm hồn người nghe.
Ví dụ 5: “Tội khích động bạo loạn bị pháp luật nghiêm trị.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ hành vi vi phạm pháp luật.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khích động”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khích động”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kích động | Xoa dịu |
| Xúi giục | Trấn an |
| Kích thích | Làm nguội |
| Khơi dậy | Dập tắt |
| Thúc đẩy | Kìm hãm |
| Khêu gợi | Làm lắng |
Dịch “Khích động” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khích động | 激动 (Jīdòng) | Incite / Agitate | 扇動する (Sendō suru) | 선동하다 (Seondonghada) |
Kết luận
Khích động là gì? Tóm lại, khích động là hành động tác động mạnh vào tinh thần người khác nhằm thúc đẩy họ hành động. Hiểu đúng nghĩa và ngữ cảnh sử dụng từ “khích động” giúp bạn giao tiếp chính xác và tránh hiểu lầm trong cuộc sống.
