Cây công nghiệp là gì? 🏭 Nghĩa CCN
Cây công nghiệp là gì? Cây công nghiệp là loại cây trồng có sản phẩm được sử dụng làm nguyên liệu cho các ngành công nghiệp chế biến như dệt may, thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm. Đây là nhóm cây trồng có giá trị kinh tế cao, đóng vai trò quan trọng trong nền nông nghiệp Việt Nam. Cùng khám phá chi tiết về phân loại và đặc điểm của cây công nghiệp ngay bên dưới!
Cây công nghiệp nghĩa là gì?
Cây công nghiệp là những loại cây trồng mà sản phẩm thu hoạch phải qua chế biến công nghiệp mới sử dụng được, khác với cây lương thực có thể dùng trực tiếp. Đây là danh từ ghép thuộc lĩnh vực nông nghiệp.
Trong tiếng Việt, từ “cây công nghiệp” được phân loại theo nhiều tiêu chí:
Theo thời gian sinh trưởng:
– Cây công nghiệp hàng năm: mía, bông, đậu tương, lạc, thuốc lá – trồng và thu hoạch trong vòng một năm.
– Cây công nghiệp lâu năm: cà phê, cao su, chè, hồ tiêu, điều – cho thu hoạch nhiều năm liền.
Theo sản phẩm thu hoạch:
– Cây lấy sợi: bông, đay, gai
– Cây lấy dầu: lạc, vừng, dừa
– Cây lấy nhựa: cao su
– Cây lấy đường: mía, củ cải đường
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cây công nghiệp”
Thuật ngữ “cây công nghiệp” xuất hiện từ khi nền công nghiệp chế biến phát triển, cần nguồn nguyên liệu ổn định từ nông nghiệp. Tại Việt Nam, cây công nghiệp được trồng phổ biến từ thời Pháp thuộc với các đồn điền cao su, cà phê.
Sử dụng “cây công nghiệp” khi nói về các loại cây trồng phục vụ ngành công nghiệp chế biến, xuất khẩu hoặc trong các văn bản nông nghiệp, kinh tế.
Cách sử dụng “Cây công nghiệp” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cây công nghiệp” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cây công nghiệp” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cây công nghiệp” thường dùng khi thảo luận về nông nghiệp, kinh tế vùng miền. Ví dụ: “Tây Nguyên là vùng trồng cây công nghiệp lớn nhất nước.”
Trong văn viết: “Cây công nghiệp” xuất hiện trong văn bản hành chính (quy hoạch vùng trồng cây công nghiệp), báo chí (xuất khẩu cây công nghiệp), giáo dục (bài giảng địa lý kinh tế).
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cây công nghiệp”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cây công nghiệp” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cà phê là cây công nghiệp chủ lực của tỉnh Đắk Lắk.”
Phân tích: Chỉ loại cây trồng mang lại giá trị kinh tế cao cho địa phương.
Ví dụ 2: “Việt Nam đứng thứ 3 thế giới về xuất khẩu cao su – một loại cây công nghiệp quan trọng.”
Phân tích: Nhấn mạnh vai trò của cây công nghiệp trong xuất khẩu quốc gia.
Ví dụ 3: “Nông dân chuyển đổi từ trồng lúa sang cây công nghiệp để tăng thu nhập.”
Phân tích: So sánh cây công nghiệp với cây lương thực về hiệu quả kinh tế.
Ví dụ 4: “Mía là cây công nghiệp hàng năm, cung cấp nguyên liệu cho ngành đường.”
Phân tích: Phân loại cây công nghiệp theo thời gian sinh trưởng và công dụng.
Ví dụ 5: “Phát triển cây công nghiệp bền vững giúp bảo vệ môi trường và nâng cao đời sống người dân.”
Phân tích: Đề cập đến định hướng phát triển cây công nghiệp trong bối cảnh hiện đại.
“Cây công nghiệp”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cây công nghiệp”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cây nguyên liệu | Cây lương thực |
| Cây kinh tế | Cây lúa |
| Cây hàng hóa | Cây thực phẩm |
| Cây xuất khẩu | Cây ăn quả |
| Cây trồng chế biến | Cây rau màu |
| Cây đặc sản | Cây tự nhiên |
Kết luận
Cây công nghiệp là gì? Tóm lại, cây công nghiệp là nhóm cây trồng cung cấp nguyên liệu cho ngành công nghiệp chế biến, có giá trị kinh tế cao và đóng vai trò quan trọng trong nền nông nghiệp Việt Nam. Hiểu đúng từ “cây công nghiệp” giúp bạn nắm vững kiến thức nông nghiệp và kinh tế.
