Rạp là gì? 🎬 Nghĩa, giải thích Rạp

Rạp là gì? Rạp là danh từ chỉ mái che hoặc nhà dựng tạm để che mưa nắng trong hội hè, đình đám; đồng thời cũng là công trình xây dựng chuyên dùng để biểu diễn nghệ thuật hoặc chiếu phim trước công chúng. Ngoài ra, “rạp” còn là động từ/tính từ mô tả trạng thái áp sát, cúi xuống hoặc đổ ngã. Cùng tìm hiểu chi tiết các nghĩa và cách sử dụng từ “rạp” trong tiếng Việt nhé!

Rạp nghĩa là gì?

Rạp là danh từ có hai nghĩa chính: (1) mái che, nhà dựng tạm trong hội hè, cưới xin, ma chay; (2) công trình chuyên dùng để biểu diễn văn nghệ hoặc chiếu phim. Đây là từ thuần Việt quen thuộc trong đời sống.

Trong cuộc sống, từ “rạp” được sử dụng với nhiều ý nghĩa khác nhau:

Nghĩa danh từ thứ nhất: Chỉ mái che tạm thời được dựng lên khi có sự kiện như đám cưới, đám tang, lễ hội. Ví dụ: “Dựng rạp ở giữa sân để đón khách.”

Nghĩa danh từ thứ hai: Chỉ công trình kiến trúc chuyên dùng cho hoạt động giải trí như rạp chiếu phim, rạp hát, rạp xiếc. Đây là nghĩa phổ biến nhất hiện nay.

Nghĩa động từ/tính từ: Mô tả trạng thái áp sát xuống, cúi hẳn xuống hoặc đổ ngã về một phía. Ví dụ: “Cúi rạp sát đất”, “Cây cối đổ rạp sau bão.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Rạp”

Từ “rạp” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Ban đầu, từ này chỉ mái che tạm thời trong các dịp lễ hội, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ các công trình biểu diễn nghệ thuật.

Sử dụng từ “rạp” khi nói về nơi chiếu phim, biểu diễn văn nghệ, hoặc khi mô tả mái che tạm trong đám cưới, đám tang, lễ hội.

Rạp sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “rạp” được dùng khi nói về địa điểm giải trí (rạp phim, rạp hát), mô tả việc dựng mái che trong sự kiện, hoặc diễn tả hành động cúi sát, đổ ngã.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rạp”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rạp” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cuối tuần này chúng tôi đi xem phim ở rạp CGV.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ công trình chiếu phim – một địa điểm giải trí phổ biến.

Ví dụ 2: “Gia đình dựng rạp ở sân để tổ chức đám cưới cho con.”

Phân tích: Chỉ mái che tạm thời được dựng lên phục vụ sự kiện, theo nghĩa truyền thống của từ.

Ví dụ 3: “Hồi xưa, khi vua đi qua mọi người phải cúi rạp xuống.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, mô tả hành động cúi hẳn người xuống để tỏ lòng kính trọng.

Ví dụ 4: “Cơn bão làm cây cối đổ rạp khắp nơi.”

Phân tích: Mô tả trạng thái cây ngã đổ về một phía do sức gió mạnh.

Ví dụ 5:Rạp hát lớn thành phố đang trình diễn vở kịch mới.”

Phân tích: Chỉ công trình biểu diễn nghệ thuật sân khấu, nơi tổ chức các chương trình văn nghệ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rạp”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rạp”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhà hát Ngoài trời
Sân khấu Quảng trường
Mái che Lộ thiên
Lều trại Đứng thẳng (nghĩa động từ)
Hội trường Vươn cao (nghĩa động từ)
Phòng chiếu Ngẩng lên (nghĩa động từ)

Dịch “Rạp” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Rạp (chiếu phim) 电影院 (Diànyǐngyuàn) Cinema / Theater 映画館 (Eigakan) 영화관 (Yeonghwagwan)

Kết luận

Rạp là gì? Tóm lại, rạp là từ đa nghĩa chỉ mái che tạm thời hoặc công trình biểu diễn nghệ thuật, đồng thời còn mô tả trạng thái cúi sát, đổ ngã. Hiểu đúng từ “rạp” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.