Cây ăn quả là gì? 🍎 Nghĩa CAQ
Cây ăn quả là gì? Cây ăn quả là loại cây trồng cho ra trái có thể ăn được, cung cấp vitamin, khoáng chất và dinh dưỡng cho con người. Đây là nhóm cây quan trọng trong nông nghiệp và đời sống hàng ngày. Cùng khám phá chi tiết về đặc điểm, phân loại và cách sử dụng từ “cây ăn quả” ngay bên dưới!
Cây ăn quả nghĩa là gì?
Cây ăn quả là thuật ngữ chỉ các loại cây trồng có khả năng ra hoa, kết trái và cho quả có giá trị dinh dưỡng, có thể sử dụng làm thực phẩm. Đây là danh từ ghép, thuộc lĩnh vực nông nghiệp và thực vật học.
Trong tiếng Việt, từ “cây ăn quả” được sử dụng với nhiều ngữ cảnh:
Trong nông nghiệp: Cây ăn quả là đối tượng canh tác quan trọng, bao gồm các loại như xoài, nhãn, vải, bưởi, cam, sầu riêng, thanh long…
Trong đời sống: “Cây ăn quả” thường xuất hiện trong các cụm từ như “vườn cây ăn quả”, “trồng cây ăn quả”, “mùa cây ăn quả”…
Trong văn hóa: Cây ăn quả gắn liền với truyền thống “ăn quả nhớ kẻ trồng cây” — nhắc nhở về lòng biết ơn.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cây ăn quả”
Từ “cây ăn quả” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “cây” (thực vật) + “ăn” (động từ) + “quả” (trái cây). Cụm từ này xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ nông nghiệp Việt Nam.
Sử dụng “cây ăn quả” khi nói về các loại cây trồng cho trái ăn được, phân biệt với cây lấy gỗ, cây cảnh hay cây công nghiệp.
Cách sử dụng “Cây ăn quả” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cây ăn quả” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cây ăn quả” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cây ăn quả” thường dùng khi trao đổi về làm vườn, nông nghiệp hoặc mua bán trái cây.
Trong văn viết: “Cây ăn quả” xuất hiện trong văn bản nông nghiệp, báo chí kinh tế, sách giáo khoa sinh học và các tài liệu khuyến nông.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cây ăn quả”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cây ăn quả” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ông nội tôi có một vườn cây ăn quả rộng hai héc-ta.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ khu vườn trồng các loại cây cho trái.
Ví dụ 2: “Đồng bằng sông Cửu Long là vùng cây ăn quả lớn nhất cả nước.”
Phân tích: Chỉ vùng chuyên canh cây trồng cho trái cây, gắn với kinh tế nông nghiệp.
Ví dụ 3: “Trồng cây ăn quả cần kiên nhẫn chờ đợi nhiều năm.”
Phân tích: Nói về quá trình canh tác, nhấn mạnh thời gian sinh trưởng của cây.
Ví dụ 4: “Cây ăn quả nhiệt đới như sầu riêng, măng cụt rất được ưa chuộng.”
Phân tích: Phân loại cây theo vùng khí hậu, liên quan đến đặc điểm sinh thái.
Ví dụ 5: “Ăn quả nhớ kẻ trồng cây — đó là đạo lý của người Việt.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng trong thành ngữ, nhắc về lòng biết ơn.
“Cây ăn quả”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cây ăn quả”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cây trái | Cây lấy gỗ |
| Cây ăn trái | Cây cảnh |
| Cây có quả | Cây công nghiệp |
| Cây hoa quả | Cây lương thực |
| Cây cho trái | Cây rau màu |
| Quả cây | Cây bóng mát |
Kết luận
Cây ăn quả là gì? Tóm lại, cây ăn quả là loại cây trồng cho trái ăn được, có vai trò quan trọng trong nông nghiệp và đời sống người Việt. Hiểu đúng từ “cây ăn quả” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
Có thể bạn quan tâm
- Acetone là gì? ⚗️ Ý nghĩa, cách dùng Acetone
- Chiếm là gì? 🏴 Ý nghĩa, cách dùng từ Chiếm
- Bi Khúc là gì? 📖 Nghĩa, giải thích trong văn học
- Cai nghiện là gì? 🚭 Nghĩa, giải thích Cai nghiện
- Bao Cấp là gì? 🏛️ Nghĩa, giải thích trong kinh tế
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
