Hôm kìa là gì? 📅 Nghĩa, giải thích Hôm kìa

Hôm kìa là gì? Hôm kìa là từ chỉ thời gian trong tiếng Việt, nghĩa là ngày liền trước ngày hôm kia, tức cách hôm nay ba ngày. Đây là cách diễn đạt khẩu ngữ quen thuộc giúp người Việt định vị thời gian trong quá khứ gần. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể về từ “hôm kìa” ngay sau đây!

Hôm kìa nghĩa là gì?

Hôm kìa là ngày liền trước ngày hôm kia, cách thời điểm hiện tại ba ngày. Đây là từ khẩu ngữ thuần Việt, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Để hiểu rõ hơn, hãy xem trục thời gian sau:

Trong giao tiếp đời thường: Người Việt sử dụng hệ thống từ chỉ thời gian rất logic: hôm nay → hôm qua (1 ngày trước) → hôm kia (2 ngày trước) → hôm kìa (3 ngày trước). Cách nói này giúp định vị thời gian nhanh chóng mà không cần nhắc đến ngày tháng cụ thể.

Trong văn nói: “Hôm kìa” thường xuất hiện khi người nói muốn kể lại sự việc xảy ra cách đây vài ngày một cách tự nhiên, thân mật.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hôm kìa”

Từ “hôm kìa” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “hôm” (chỉ ngày) và “kìa” (chỉ khoảng cách xa hơn “kia”). Từ “kìa” mang nghĩa xa hơn một bậc so với “kia”, tạo nên hệ thống định vị thời gian chặt chẽ trong tiếng Việt.

Sử dụng “hôm kìa” khi muốn nhắc đến sự việc xảy ra cách đây ba ngày trong giao tiếp thông thường.

Hôm kìa sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “hôm kìa” được dùng trong văn nói, giao tiếp thân mật khi cần nhắc đến thời điểm cách đây ba ngày mà không muốn nêu ngày tháng cụ thể.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hôm kìa”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “hôm kìa” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Hôm kìa tôi gặp anh Minh ở chợ.”

Phân tích: Người nói nhắc đến việc gặp ai đó cách đây ba ngày, dùng trong câu chuyện kể thông thường.

Ví dụ 2: “Trời mưa to lắm hôm kìa, ngập cả đường.”

Phân tích: Dùng để mô tả thời tiết xảy ra cách đây ba ngày, mang tính hồi tưởng.

Ví dụ 3: “Hôm kìa con đã nộp bài rồi mà cô?”

Phân tích: Học sinh xác nhận thời điểm nộp bài với giáo viên, thể hiện sự chính xác về thời gian.

Ví dụ 4: “Cái áo này mới mua hôm kìa thôi mà đã rách.”

Phân tích: Nhấn mạnh khoảng thời gian ngắn (ba ngày) để thể hiện sự tiếc nuối.

Ví dụ 5: “Bà ngoại về quê từ hôm kìa rồi.”

Phân tích: Thông báo thời điểm ai đó đi xa, giúp người nghe định vị được mốc thời gian.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hôm kìa”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hôm kìa”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bữa kìa Ngày kìa (3 ngày sau)
Ba ngày trước Hôm nay
Cách đây ba hôm Ngày mai
Hổm kìa (phương ngữ) Ngày kia
Bữa trước Tương lai

Dịch “Hôm kìa” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Hôm kìa 三天前 (Sān tiān qián) Three days ago 三日前 (Mikkamae) 삼일 전 (Samil jeon)

Kết luận

Hôm kìa là gì? Tóm lại, hôm kìa là từ chỉ thời gian thuần Việt, nghĩa là ngày cách hôm nay ba ngày. Hiểu đúng từ “hôm kìa” giúp bạn giao tiếp tự nhiên và định vị thời gian chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.