Câu thúc là gì? ⏰ Ý nghĩa, cách dùng Câu thúc
Câu thúc là gì? Câu thúc là sự ràng buộc, kiềm chế hoặc hạn chế hành động, suy nghĩ của một người bởi các quy tắc, hoàn cảnh hoặc yếu tố bên ngoài. Đây là từ Hán Việt thường gặp trong văn học và đời sống. Cùng khám phá ý nghĩa sâu sắc và cách sử dụng từ “câu thúc” ngay bên dưới!
Câu thúc nghĩa là gì?
Câu thúc là động từ chỉ hành động ràng buộc, gò bó, khiến ai đó không được tự do hành động hoặc suy nghĩ theo ý mình. Từ này có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “câu” (拘) nghĩa là giữ lại, bắt giữ; “thúc” (束) nghĩa là trói buộc.
Trong tiếng Việt, từ “câu thúc” được sử dụng với nhiều sắc thái:
Trong văn học: Câu thúc thường diễn tả sự gò bó về tinh thần, tâm hồn bị ràng buộc bởi lễ giáo, định kiến xã hội. Ví dụ: “Nàng sống trong sự câu thúc của gia đình phong kiến.”
Trong đời sống: Từ này chỉ những giới hạn, quy định khiến con người không được tự do. Ví dụ: “Công việc văn phòng khiến anh cảm thấy bị câu thúc.”
Trong tâm lý học: Câu thúc ám chỉ trạng thái bị kiềm nén cảm xúc, không dám bộc lộ bản thân thật sự.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Câu thúc”
Từ “câu thúc” có nguồn gốc Hán Việt, được du nhập vào tiếng Việt từ lâu đời và sử dụng phổ biến trong văn chương cổ điển. Đây là từ ghép đẳng lập, cả hai yếu tố đều mang nghĩa ràng buộc.
Sử dụng “câu thúc” khi muốn diễn tả sự gò bó, mất tự do về thể chất hoặc tinh thần trong ngữ cảnh trang trọng.
Cách sử dụng “Câu thúc” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “câu thúc” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Câu thúc” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “câu thúc” ít dùng trong giao tiếp hàng ngày vì mang tính trang trọng. Người ta thường thay bằng “gò bó”, “ràng buộc” cho tự nhiên hơn.
Trong văn viết: “Câu thúc” xuất hiện nhiều trong văn học, báo chí, bài luận khi cần diễn đạt sâu sắc về sự mất tự do, bị kiềm chế.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Câu thúc”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “câu thúc” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cô ấy muốn thoát khỏi sự câu thúc của gia đình để theo đuổi ước mơ.”
Phân tích: Chỉ sự ràng buộc từ gia đình khiến cô không được tự do lựa chọn.
Ví dụ 2: “Những quy định cứng nhắc đang câu thúc sự sáng tạo của nhân viên.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ việc các quy tắc hạn chế khả năng sáng tạo.
Ví dụ 3: “Tâm hồn nghệ sĩ không chịu được sự câu thúc của khuôn khổ.”
Phân tích: Diễn tả tinh thần tự do của người nghệ sĩ không muốn bị gò bó.
Ví dụ 4: “Xã hội phong kiến câu thúc người phụ nữ trong tam tòng tứ đức.”
Phân tích: Chỉ sự ràng buộc của lễ giáo xưa đối với phụ nữ.
Ví dụ 5: “Anh cảm thấy bị câu thúc khi phải làm việc theo giờ hành chính.”
Phân tích: Diễn tả cảm giác mất tự do trong công việc có quy định thời gian cố định.
“Câu thúc”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “câu thúc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ràng buộc | Tự do |
| Gò bó | Phóng khoáng |
| Kiềm chế | Thoải mái |
| Trói buộc | Giải phóng |
| Kìm hãm | Cởi mở |
| Hạn chế | Tự tại |
Kết luận
Câu thúc là gì? Tóm lại, câu thúc là sự ràng buộc, gò bó khiến con người mất đi tự do. Hiểu đúng từ “câu thúc” giúp bạn diễn đạt chính xác và sâu sắc hơn trong giao tiếp.
