Cầu quay là gì? 🔄 Ý nghĩa, cách dùng Cầu quay
Cầu quay là gì? Cầu quay là loại cầu di động có khả năng xoay ngang để mở đường cho tàu thuyền lớn qua lại bên dưới. Đây là công trình kỹ thuật độc đáo, kết hợp giữa giao thông đường bộ và đường thủy. Cùng khám phá chi tiết về cấu tạo và ý nghĩa của từ “cầu quay” ngay bên dưới!
Cầu quay nghĩa là gì?
Cầu quay là loại cầu được thiết kế với cơ cấu xoay, cho phép nhịp cầu quay ngang quanh trục để tạo khoảng trống cho tàu thuyền có chiều cao lớn đi qua. Đây là danh từ ghép, kết hợp giữa “cầu” (công trình vượt chướng ngại vật) và “quay” (chuyển động xoay tròn).
Trong lĩnh vực kỹ thuật giao thông: Cầu quay thuộc nhóm cầu di động (movable bridge), thường được xây dựng tại các cảng biển, cửa sông nơi có mật độ tàu thuyền cao.
Trong lịch sử Việt Nam: Cầu quay Sông Hàn (Đà Nẵng) là biểu tượng nổi tiếng, trở thành điểm du lịch hấp dẫn khi quay vào ban đêm.
Trong văn hóa đại chúng: “Cầu quay” đôi khi được dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ sự linh hoạt, khả năng thích ứng với nhiều tình huống khác nhau.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cầu quay”
Cầu quay có nguồn gốc từ châu Âu, xuất hiện từ thế kỷ 19 khi ngành hàng hải phát triển mạnh. Tại Việt Nam, loại cầu này được xây dựng từ thời Pháp thuộc và tiếp tục phát triển đến ngày nay.
Sử dụng “cầu quay” khi nói về loại cầu có thể xoay để nhường đường cho tàu thuyền hoặc mô tả công trình giao thông đặc biệt.
Cách sử dụng “Cầu quay” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cầu quay” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cầu quay” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cầu quay” thường dùng khi nhắc đến địa điểm du lịch, công trình giao thông đặc biệt hoặc trong các cuộc trò chuyện về kiến trúc.
Trong văn viết: “Cầu quay” xuất hiện trong văn bản kỹ thuật xây dựng, báo chí du lịch, tài liệu lịch sử và các bài viết về quy hoạch đô thị.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cầu quay”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cầu quay” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cầu quay Sông Hàn là biểu tượng của thành phố Đà Nẵng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ công trình cầu cụ thể mang tính biểu tượng.
Ví dụ 2: “Mỗi đêm, cầu quay mở ra để tàu lớn vào cảng.”
Phân tích: Mô tả chức năng hoạt động đặc trưng của cầu quay.
Ví dụ 3: “Du khách đổ về xem cầu quay hoạt động lúc nửa đêm.”
Phân tích: Nhấn mạnh giá trị du lịch, thu hút khách tham quan của cầu quay.
Ví dụ 4: “Kỹ sư đang thiết kế cầu quay mới cho cảng biển.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng công trình giao thông.
Ví dụ 5: “Anh ấy như chiếc cầu quay, luôn biết cách xoay chuyển tình thế.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ví von người linh hoạt, ứng biến giỏi.
“Cầu quay”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cầu quay”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cầu xoay | Cầu cố định |
| Cầu di động | Cầu bê tông |
| Cầu mở | Cầu vĩnh cửu |
| Cầu nâng hạ | Cầu đá |
| Cầu cất | Cầu treo cố định |
| Cầu linh hoạt | Cầu tĩnh |
Kết luận
Cầu quay là gì? Tóm lại, cầu quay là loại cầu di động có khả năng xoay để tàu thuyền qua lại, mang giá trị về giao thông lẫn du lịch. Hiểu đúng từ “cầu quay” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
