Trụi lủi là gì? 😏 Nghĩa Trụi lủi
Trụi lủi là gì? Trụi lủi là từ láy chỉ trạng thái trần trụi, không còn gì che chắn hoặc mất sạch, chẳng còn lại thứ gì. Đây là từ mang sắc thái nhấn mạnh, thường dùng để diễn tả sự trống trơn hoàn toàn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ngữ cảnh dùng từ “trụi lủi” ngay bên dưới!
Trụi lủi nghĩa là gì?
Trụi lủi là từ láy tượng hình, diễn tả trạng thái trần trụi hoàn toàn, không còn gì bao phủ hoặc che chắn. Đây là tính từ được sử dụng phổ biến trong văn nói và văn viết tiếng Việt.
Trong tiếng Việt, từ “trụi lủi” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ trạng thái trần trụi, không có gì che phủ. Ví dụ: “Cây cối trụi lủi sau cơn bão.”
Nghĩa mở rộng: Diễn tả việc mất hết tài sản, của cải, không còn lại gì. Ví dụ: “Sau vụ cháy, gia đình cháy trụi lủi.”
Trong văn nói: Thường dùng để nhấn mạnh mức độ trống trơn, sạch sẽ đến mức không còn gì. Ví dụ: “Ăn trụi lủi cả mâm cơm.”
Trụi lủi có nguồn gốc từ đâu?
Từ “trụi lủi” là từ láy thuần Việt, được tạo thành từ gốc “trụi” kết hợp với vần láy “lủi” để tăng cường mức độ biểu cảm. Từ này xuất hiện trong ngôn ngữ dân gian, phản ánh cách diễn đạt giàu hình ảnh của người Việt.
Sử dụng “trụi lủi” khi muốn nhấn mạnh trạng thái trống trơn, không còn gì.
Cách sử dụng “Trụi lủi”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trụi lủi” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Trụi lủi” trong tiếng Việt
Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ hoặc động từ, diễn tả trạng thái trần trụi. Ví dụ: cây trụi lủi, đầu trụi lủi, cháy trụi lủi.
Vị ngữ: Đứng sau chủ ngữ để miêu tả trạng thái. Ví dụ: “Khu rừng trụi lủi sau vụ cháy.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trụi lủi”
Từ “trụi lủi” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:
Ví dụ 1: “Mùa đông, cây bàng trụi lủi lá.”
Phân tích: Diễn tả cây rụng hết lá, không còn lá nào.
Ví dụ 2: “Đánh bạc thua trụi lủi cả gia sản.”
Phân tích: Nhấn mạnh việc mất sạch tài sản, không còn gì.
Ví dụ 3: “Bọn trẻ ăn trụi lủi cả đĩa bánh.”
Phân tích: Diễn tả việc ăn hết sạch, không còn miếng nào.
Ví dụ 4: “Ngọn đồi trụi lủi vì nạn phá rừng.”
Phân tích: Miêu tả đồi không còn cây cối che phủ.
Ví dụ 5: “Anh ấy cạo đầu trụi lủi.”
Phân tích: Diễn tả đầu cạo sạch tóc, không còn sợi nào.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trụi lủi”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trụi lủi” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “trụi lủi” với “trơ trụi”.
Cách dùng đúng: “Trụi lủi” nhấn mạnh mức độ hơn “trơ trụi”, thường mang sắc thái khẩu ngữ.
Trường hợp 2: Viết sai thành “trủi lụi” hoặc “trụi lũi”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “trụi lủi” với dấu nặng ở “trụi” và dấu hỏi ở “lủi”.
“Trụi lủi”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trụi lủi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Trơ trụi | Um tùm |
| Trần trụi | Rậm rạp |
| Sạch trơn | Đầy đủ |
| Trống trơn | Phong phú |
| Trọc lốc | Xanh tốt |
| Sạch sành sanh | Dư dả |
Kết luận
Trụi lủi là gì? Tóm lại, trụi lủi là từ láy diễn tả trạng thái trần trụi, không còn gì che phủ hoặc mất sạch hoàn toàn. Hiểu đúng từ “trụi lủi” giúp bạn diễn đạt sinh động và chính xác hơn.
