Mẫu mã là gì? 📊 Nghĩa, giải thích Mẫu mã

Mẫu mã là gì? Mẫu mã là danh từ chỉ quy cách, hình thức bên ngoài của hàng hóa hoặc sản phẩm, bao gồm kiểu dáng, màu sắc và cách trình bày tổng thể. Đây là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sức hút và giá trị thương mại của sản phẩm. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ về từ “mẫu mã” trong tiếng Việt nhé!

Mẫu mã nghĩa là gì?

Mẫu mã là quy cách, kiểu dáng và hình thức bên ngoài của hàng hóa, sản phẩm. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng.

Trong cuộc sống, từ “mẫu mã” được hiểu theo nhiều góc độ:

Trong kinh doanh: Mẫu mã đóng vai trò thu hút khách hàng, tạo dấu ấn thương hiệu. Sản phẩm có mẫu mã đẹp, bắt mắt sẽ dễ tiêu thụ hơn trên thị trường.

Trong đời sống: Người tiêu dùng thường quan tâm đến mẫu mã khi chọn mua quần áo, đồ gia dụng, xe cộ hay các vật dụng hàng ngày.

Trong pháp luật: “Mẫu mã có đăng ký” (registered design) là thuật ngữ chỉ kiểu dáng công nghiệp được bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Mẫu mã”

Từ “mẫu mã” thuộc nhóm từ ghép Hán Việt, được cấu thành từ hai yếu tố: “mẫu” (模) nghĩa là khuôn mẫu, kiểu cách; “mã” (碼) nghĩa là quy cách, dấu hiệu nhận diện.

Sử dụng “mẫu mã” khi nói về hình thức, kiểu dáng bên ngoài của sản phẩm, hàng hóa hoặc khi đánh giá tính thẩm mỹ của một vật thể.

Mẫu mã sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “mẫu mã” được dùng khi mô tả kiểu dáng sản phẩm, so sánh hình thức hàng hóa, hoặc trong các cuộc thảo luận về thiết kế và thị hiếu tiêu dùng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mẫu mã”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mẫu mã” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chiếc điện thoại này có mẫu mã rất sang trọng và hiện đại.”

Phân tích: Dùng để khen ngợi kiểu dáng, thiết kế bên ngoài của sản phẩm công nghệ.

Ví dụ 2: “Hàng Việt Nam ngày càng cải tiến mẫu mã để cạnh tranh với hàng ngoại nhập.”

Phân tích: Nói về việc nâng cấp hình thức sản phẩm trong hoạt động kinh doanh.

Ví dụ 3: “Mẫu mã bao bì quyết định 50% sự thu hút của sản phẩm trên kệ hàng.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của thiết kế trong marketing.

Ví dụ 4: “Cửa hàng này bán nhiều mẫu mã quần áo đa dạng.”

Phân tích: Chỉ sự phong phú về kiểu dáng, chủng loại sản phẩm.

Ví dụ 5: “Công ty đã đăng ký bảo hộ mẫu mã cho dòng sản phẩm mới.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý về sở hữu trí tuệ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mẫu mã”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mẫu mã”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kiểu dáng Chất lượng
Hình thức Nội dung
Bề ngoài Bản chất
Dáng vẻ Cốt lõi
Phong cách Thực chất
Thiết kế Công năng

Dịch “Mẫu mã” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Mẫu mã 款式 (Kuǎnshì) Design / Model デザイン (Dezain) 디자인 (Dijain)

Kết luận

Mẫu mã là gì? Tóm lại, mẫu mã là quy cách, kiểu dáng bên ngoài của sản phẩm, đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút khách hàng và nâng cao giá trị thương mại. Hiểu đúng từ “mẫu mã” giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong lĩnh vực kinh doanh và đời sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.