Cầu cống là gì? 🌉 Nghĩa, giải thích Cầu cống
Cầu cống là gì? Cầu cống là tên gọi chung cho các công trình xây dựng giao thông như cầu và cống, dùng để vượt qua sông, suối, kênh rạch hoặc thoát nước qua đường. Đây là hạ tầng thiết yếu trong giao thông và thủy lợi. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “cầu cống” trong tiếng Việt nhé!
Cầu cống nghĩa là gì?
Cầu cống là cụm từ ghép chỉ chung các công trình giao thông và thủy lợi, bao gồm cầu (để đi qua sông, suối) và cống (để thoát nước, dẫn nước). Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực xây dựng và đời sống.
Trong cuộc sống, từ “cầu cống” mang nhiều ý nghĩa:
Trong xây dựng và giao thông: Cầu cống là hệ thống hạ tầng quan trọng, đảm bảo lưu thông và thoát nước. Ví dụ: “Dự án nâng cấp cầu cống trên tuyến quốc lộ.”
Trong đời sống hàng ngày: Người dân thường dùng “cầu cống” để nói về hệ thống thoát nước, kênh mương quanh nhà. Ví dụ: “Cầu cống bị tắc nên nước ngập đường.”
Trong nghĩa bóng: Đôi khi “cầu cống” được dùng ẩn dụ cho sự kết nối, thông thương giữa các vùng miền.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cầu cống”
Từ “cầu cống” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai danh từ: “cầu” (công trình bắc qua sông) và “cống” (công trình dẫn nước). Cụm từ này xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian, gắn liền với đời sống nông nghiệp lúa nước của người Việt.
Sử dụng “cầu cống” khi nói về hệ thống giao thông, thủy lợi hoặc hạ tầng thoát nước trong khu dân cư.
Cầu cống sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cầu cống” được dùng khi đề cập đến công trình giao thông, hệ thống thoát nước, dự án xây dựng hạ tầng hoặc khi mô tả tình trạng ngập úng, tắc nghẽn.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cầu cống”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cầu cống” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chính quyền địa phương đang đầu tư nâng cấp hệ thống cầu cống trong xã.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ các công trình hạ tầng giao thông và thủy lợi cần được cải thiện.
Ví dụ 2: “Mưa lớn khiến cầu cống không thoát nước kịp, gây ngập úng.”
Phân tích: Nhấn mạnh chức năng thoát nước của hệ thống cống rãnh trong đô thị.
Ví dụ 3: “Kỹ sư cầu cống là người thiết kế và giám sát thi công các công trình này.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh nghề nghiệp, chỉ chuyên ngành xây dựng hạ tầng.
Ví dụ 4: “Cầu cống xuống cấp gây nguy hiểm cho người đi đường.”
Phân tích: Cảnh báo về tình trạng hạ tầng cũ kỹ cần được sửa chữa.
Ví dụ 5: “Nhờ có cầu cống mới, việc đi lại của bà con thuận tiện hơn nhiều.”
Phân tích: Thể hiện lợi ích thiết thực của hạ tầng giao thông đối với đời sống người dân.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cầu cống”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cầu cống”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hạ tầng giao thông | Đường bộ |
| Công trình thủy lợi | Đất liền |
| Cầu đường | Đường mòn |
| Kênh mương | Đồi núi |
| Hệ thống thoát nước | Vùng cao |
| Cơ sở hạ tầng | Hoang dã |
Dịch “Cầu cống” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cầu cống | 桥涵 (Qiáo hán) | Bridges and culverts | 橋梁と暗渠 (Kyōryō to ankyo) | 교량과 암거 (Gyoryangkwa amgeo) |
Kết luận
Cầu cống là gì? Tóm lại, cầu cống là hệ thống công trình giao thông và thủy lợi thiết yếu, đóng vai trò quan trọng trong đời sống và phát triển kinh tế. Hiểu đúng từ “cầu cống” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
