Cật vấn là gì? 💬 Nghĩa và giải thích Cật vấn
Cật vấn là gì? Cật vấn là cách viết sai chính tả của từ “chất vấn” – nghĩa là đặt câu hỏi yêu cầu giải thích, làm rõ vấn đề, thường dùng trong các phiên họp Quốc hội hoặc cơ quan có thẩm quyền. Đây là lỗi chính tả phổ biến do phát âm gần giống nhau. Cùng tìm hiểu cách phân biệt và sử dụng đúng từ “chất vấn” ngay bên dưới!
Cật vấn nghĩa là gì?
“Cật vấn” là cách viết sai chính tả, từ đúng là “chất vấn” – một từ Hán Việt có nghĩa là đặt câu hỏi để yêu cầu người có trách nhiệm giải trình, làm rõ vấn đề. Trong đó, “chất” (質) nghĩa là hỏi, tra hỏi; “vấn” (問) cũng có nghĩa là hỏi.
Lỗi viết “cật vấn” thay vì “chất vấn” xuất phát từ:
Phát âm gần giống: Âm “chất” và “cật” dễ nhầm lẫn khi nói nhanh, đặc biệt ở một số vùng miền.
Thói quen nghe – viết: Nhiều người viết theo cách phát âm mà không tra cứu chính tả chuẩn.
Trong ngữ cảnh chính trị: “Chất vấn” là hoạt động của đại biểu Quốc hội, HĐND đặt câu hỏi yêu cầu các bộ trưởng, quan chức giải trình về công việc thuộc trách nhiệm.
Trong đời thường: “Chất vấn” còn dùng để chỉ việc hỏi dồn dập, truy vấn ai đó về một vấn đề cụ thể.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chất vấn”
Từ “chất vấn” có nguồn gốc Hán Việt (質問), được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực chính trị, pháp luật và giao tiếp hàng ngày. Đây là thuật ngữ quan trọng trong hoạt động giám sát của cơ quan dân cử.
Sử dụng “chất vấn” khi muốn diễn tả hành động đặt câu hỏi mang tính truy vấn, yêu cầu giải trình rõ ràng. Lưu ý viết đúng là “chất vấn”, không viết “cật vấn”.
Cách sử dụng “Chất vấn” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “chất vấn” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Chất vấn” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Phát âm rõ ràng “chất vấn” với âm “ch” đầu lưỡi, tránh nói thành “cật vấn”. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi thảo luận vấn đề nghiêm túc.
Trong văn viết: “Chất vấn” xuất hiện trong văn bản hành chính, báo chí, nghị trường. Ví dụ: “Phiên chất vấn và trả lời chất vấn tại Quốc hội.”
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chất vấn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “chất vấn” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đại biểu Quốc hội chất vấn Bộ trưởng về tình trạng ùn tắc giao thông.”
Phân tích: Dùng đúng ngữ cảnh chính trị, hoạt động giám sát của cơ quan dân cử.
Ví dụ 2: “Cô giáo chất vấn học sinh về lý do nghỉ học không phép.”
Phân tích: Dùng trong đời thường, chỉ việc hỏi dồn dập để làm rõ sự việc.
Ví dụ 3: “Anh ta bị cảnh sát chất vấn suốt hai tiếng đồng hồ.”
Phân tích: Diễn tả việc bị hỏi liên tục, mang tính truy vấn trong điều tra.
Ví dụ 4: “Cử tri có quyền chất vấn đại biểu HĐND về các vấn đề dân sinh.”
Phân tích: Thể hiện quyền giám sát của công dân đối với người đại diện.
Ví dụ 5: “Phiên chất vấn diễn ra sôi nổi với nhiều câu hỏi nóng.”
Phân tích: Mô tả hoạt động chất vấn trong kỳ họp Quốc hội hoặc HĐND.
“Chất vấn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chất vấn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Truy vấn | Im lặng |
| Hỏi han | Trả lời |
| Thẩm vấn | Giải đáp |
| Tra hỏi | Đáp lời |
| Vặn hỏi | Giải trình |
| Chất vấn | Phúc đáp |
Kết luận
Cật vấn là gì? Tóm lại, “cật vấn” là cách viết sai chính tả, từ đúng là “chất vấn” – nghĩa là đặt câu hỏi yêu cầu giải trình. Ghi nhớ viết đúng “chất vấn” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chuẩn xác và chuyên nghiệp hơn.
