CD-ROM là gì? 💿 Ý nghĩa, cách dùng CD-ROM

CD-ROM là gì? CD-ROM (Compact Disc Read-Only Memory) là loại đĩa quang chỉ đọc, dùng để lưu trữ dữ liệu kỹ thuật số như phần mềm, nhạc, phim hoặc tài liệu. Đây là công nghệ lưu trữ phổ biến trong thập niên 90 và đầu 2000. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “CD-ROM” ngay bên dưới!

CD-ROM nghĩa là gì?

CD-ROM là viết tắt của “Compact Disc Read-Only Memory”, nghĩa là đĩa quang nhỏ gọn chỉ có chức năng đọc dữ liệu. Đây là danh từ chỉ một loại thiết bị lưu trữ dữ liệu số.

Trong tiếng Việt, “CD-ROM” được sử dụng với các nghĩa sau:

Trong công nghệ: CD-ROM là phương tiện lưu trữ dữ liệu với dung lượng khoảng 650-700 MB. Dữ liệu được ghi sẵn từ nhà sản xuất và người dùng chỉ có thể đọc, không thể ghi thêm hay xóa.

Trong đời sống: CD-ROM gắn liền với việc cài đặt phần mềm, nghe nhạc, xem phim hoặc lưu trữ tài liệu học tập trong giai đoạn máy tính cá nhân bùng nổ.

Trong giáo dục: Nhiều giáo trình, từ điển điện tử và phần mềm học tập được phân phối qua CD-ROM.

Nguồn gốc và xuất xứ của “CD-ROM”

CD-ROM được phát triển bởi Sony và Philips, ra mắt năm 1985 như một bước tiến từ công nghệ đĩa CD âm thanh. Công nghệ này nhanh chóng trở thành chuẩn lưu trữ dữ liệu cho máy tính.

Sử dụng “CD-ROM” khi nói về đĩa quang chỉ đọc, thiết bị lưu trữ dữ liệu hoặc ổ đĩa đọc CD trên máy tính.

Cách sử dụng “CD-ROM” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “CD-ROM” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “CD-ROM” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Phát âm “xi-đi-rom” hoặc đọc từng chữ cái “C-D-ROM”. Thường dùng khi nói về việc cài phần mềm, sao chép dữ liệu.

Trong văn viết: Viết hoa “CD-ROM” hoặc “CD-Rom”. Xuất hiện trong văn bản kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng, tài liệu công nghệ thông tin.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “CD-ROM”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “CD-ROM” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tôi cần mua ổ CD-ROM để cài phần mềm cho máy tính cũ.”

Phân tích: Chỉ thiết bị phần cứng dùng để đọc đĩa CD.

Ví dụ 2: “Bộ từ điển Lạc Việt được phát hành dưới dạng CD-ROM.”

Phân tích: Chỉ phương tiện lưu trữ và phân phối phần mềm.

Ví dụ 3: “Ngày nay, CD-ROM đã dần bị thay thế bởi USB và lưu trữ đám mây.”

Phân tích: Nói về sự thay đổi công nghệ lưu trữ theo thời gian.

Ví dụ 4: “Game này yêu cầu đĩa CD-ROM gốc để chơi.”

Phân tích: Chỉ đĩa chứa dữ liệu game, dùng làm bản quyền.

Ví dụ 5: “Thư viện trường có nhiều tài liệu học tập trên CD-ROM.”

Phân tích: Chỉ hình thức lưu trữ tài liệu giáo dục.

“CD-ROM”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “CD-ROM”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đĩa quang Ổ cứng HDD
Đĩa CD USB Flash Drive
Compact Disc SSD
Đĩa dữ liệu Thẻ nhớ SD
Optical Disc Cloud Storage
DVD-ROM Bộ nhớ trong

Kết luận

CD-ROM là gì? Tóm lại, CD-ROM là đĩa quang chỉ đọc, từng là công nghệ lưu trữ phổ biến trong ngành công nghệ thông tin. Hiểu đúng từ “CD-ROM” giúp bạn nắm bắt lịch sử phát triển của thiết bị lưu trữ số.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.