Súng hơi là gì? 🔫 Ý nghĩa Súng hơi

Súng hơi là gì? Súng hơi là loại súng săn sử dụng áp suất không khí nén để đẩy đạn chì ra khỏi nòng súng. Đây là vũ khí thuộc diện quản lý đặc biệt theo quy định pháp luật Việt Nam, được phân loại vào nhóm súng săn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và quy định pháp luật về súng hơi nhé!

Súng hơi nghĩa là gì?

Súng hơi là súng bắn đạn chì bằng lực đẩy của không khí bị nén trong xi lanh ở thân súng, thường được sử dụng để săn bắn hoặc tập bắn thể thao.

Theo Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ 2017, súng hơi được xếp vào nhóm súng săn cùng với súng kíp. Loại vũ khí này có khả năng gây sát thương, nguy hại cho tính mạng và sức khỏe con người.

Trong thể thao: Súng hơi được sử dụng trong các môn bắn súng thi đấu tại Olympic và SEA Games, đòi hỏi sự tập trung và chính xác cao.

Trong đời sống: Một số người sử dụng súng hơi để săn bắn thú nhỏ hoặc chim, tuy nhiên việc này phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định pháp luật.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Súng hơi”

Súng hơi có nguồn gốc từ châu Âu, xuất hiện từ thế kỷ 16, ban đầu được sử dụng cho mục đích săn bắn và quân sự. Nguyên lý hoạt động dựa trên khí nén đã được ứng dụng qua nhiều thế kỷ.

Sử dụng từ “súng hơi” khi nói về loại súng dùng khí nén để bắn đạn, phân biệt với súng sử dụng thuốc súng hoặc thuốc nổ.

Súng hơi sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “súng hơi” được dùng khi đề cập đến vũ khí săn bắn dùng khí nén, trong thể thao bắn súng, hoặc khi nói về các quy định pháp luật liên quan đến quản lý vũ khí.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Súng hơi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “súng hơi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Vận động viên bắn súng hơi 10m đã giành huy chương vàng SEA Games.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thể thao, chỉ môn thi đấu bắn súng chính thức.

Ví dụ 2: “Theo quy định, cá nhân không được phép sở hữu súng hơi trái phép.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, nhấn mạnh quy định quản lý vũ khí.

Ví dụ 3: “Súng hơi lò xo hoạt động dựa trên nguyên lý nén khí bằng lò xo.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, giải thích cơ chế hoạt động của súng.

Ví dụ 4: “Người chế tạo súng hơi trái phép có thể bị phạt từ 10 đến 20 triệu đồng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh xử phạt hành chính theo Nghị định 144/2021/NĐ-CP.

Ví dụ 5: “Câu lạc bộ bắn súng hơi thu hút nhiều người trẻ tham gia.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giải trí, chỉ hoạt động tập luyện có tổ chức.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Súng hơi”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “súng hơi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Súng khí nén Súng đạn thật
Súng bắn đạn chì Súng quân dụng
Súng săn Súng hỏa khí
Air gun Súng thuốc súng
Súng nén khí Súng trường
Súng thể thao Súng chiến đấu

Dịch “Súng hơi” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Súng hơi 气枪 (Qìqiāng) Air gun / Airgun エアガン (Eagan) 공기총 (Gongi-chong)

Kết luận

Súng hơi là gì? Tóm lại, súng hơi là loại súng săn sử dụng khí nén để bắn đạn chì, được quản lý nghiêm ngặt theo pháp luật Việt Nam. Hiểu đúng về súng hơi giúp bạn nắm rõ quy định và sử dụng đúng mục đích.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.